Kết quả PVF-CAND vs Đồng Tâm Long An, 18h00 ngày 11/09
Kết quả PVF-CAND vs Đồng Tâm Long An
Đối đầu PVF-CAND vs Đồng Tâm Long An
Phong độ PVF-CAND gần đây
Phong độ Đồng Tâm Long An gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 11/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.75
0.90+1.75
0.86O 2.75
0.81U 2.75
0.951
1.14X
6.502
13.00Hiệp 1-0.75
0.88+0.75
0.86O 1
0.62U 1
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu PVF-CAND vs Đồng Tâm Long An
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Việt Nam 2026-2027 » vòng 1
-
PVF-CAND vs Đồng Tâm Long An: Diễn biến chính
-
17'0-0
-
23'0-0
-
31'0-0
-
39'0-0
-
49'0-1
-
53'
1-1 -
56'1-1
-
61'
2-1 -
76'2-1
-
90'2-1
-
90'2-1
- BXH Hạng nhất Việt Nam
- BXH bóng đá Việt Nam mới nhất
-
PVF-CAND vs Đồng Tâm Long An: Số liệu thống kê
-
PVF-CANDĐồng Tâm Long An
-
10Phạt góc2
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
4Thẻ vàng4
-
-
13Tổng cú sút2
-
-
9Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài0
-
-
20Sút Phạt19
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
17Phạm lỗi19
-
-
2Việt vị1
-
-
25Ném biên15
-
-
124Pha tấn công115
-
-
98Tấn công nguy hiểm76
-
BXH Hạng nhất Việt Nam 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hung Yen | 6 | 4 | 1 | 1 | 20 | 6 | 14 | 13 | T T H T T B |
| 2 | Becamex TP Ho Chi Minh | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | 7 | 13 | H T T B T T |
| 3 | Thai Nguyen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 6 | 13 | T T T T H B |
| 4 | Dong Thap | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 12 | T B T B T T |
| 5 | Khatoco Khanh Hoa | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | 4 | 11 | H T T H B T |
| 6 | Van Hien University | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 11 | T B T H T B |
| 7 | Ba Ria Vung Tau FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 10 | T B B H T T |
| 8 | PVF-CAND | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 10 | -1 | 10 | T B H T T B |
| 9 | Than Quang Ninh | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 8 | -3 | 8 | B H T H B T |
| 10 | Binh Dinh | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 5 | B H B T B H |
| 11 | Huda Hue | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 15 | -8 | 5 | H B H B B T |
| 12 | Dong Tam Long An | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 7 | -4 | 3 | B H B B H H |
| 13 | Lam Dong | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 12 | -7 | 3 | B B T B B B |
| 14 | Gia Dinh | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 17 | -11 | 2 | H B B B H B |

