Kết quả Becamex Bình Dương vs PVF-CAND, 18h00 ngày 07/11
Kết quả Becamex Bình Dương vs PVF-CAND
Đối đầu Becamex Bình Dương vs PVF-CAND
Phong độ Becamex Bình Dương gần đây
Phong độ PVF-CAND gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.96+0.25
0.80O 2.5
0.98U 2.5
0.781
1.83X
3.502
3.50Hiệp 1+0
0.63-0
1.12O 1
0.89U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Becamex Bình Dương vs PVF-CAND
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Việt Nam 2026-2027 » vòng 7
-
Becamex Bình Dương vs PVF-CAND: Diễn biến chính
-
76'0-0
-
90'Nguyen Tran Viet Cuong
1-0
- BXH Hạng nhất Việt Nam
- BXH bóng đá Việt Nam mới nhất
-
Becamex Bình Dương vs PVF-CAND: Số liệu thống kê
-
Becamex Bình DươngPVF-CAND
-
5Phạt góc1
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
6Tổng cú sút7
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
123Pha tấn công109
-
-
72Tấn công nguy hiểm62
-
BXH Hạng nhất Việt Nam 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Becamex TP Ho Chi Minh | 7 | 5 | 1 | 1 | 14 | 6 | 8 | 16 | T T B T T T |
| 2 | Hung Yen | 6 | 4 | 1 | 1 | 20 | 6 | 14 | 13 | T T H T T B |
| 3 | Thai Nguyen | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 6 | 13 | T T T T H B |
| 4 | Dong Thap | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 9 | 2 | 13 | B T B T T H |
| 5 | Khatoco Khanh Hoa | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 6 | 4 | 12 | T T H B T H |
| 6 | Van Hien University | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 11 | T B T H T B |
| 7 | Ba Ria Vung Tau FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 10 | T B B H T T |
| 8 | PVF-CAND | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 11 | -2 | 10 | B H T T B B |
| 9 | Than Quang Ninh | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 8 | -3 | 8 | B H T H B T |
| 10 | Binh Dinh | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 | 5 | B H B T B H |
| 11 | Huda Hue | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 15 | -8 | 5 | H B H B B T |
| 12 | Dong Tam Long An | 7 | 0 | 4 | 3 | 4 | 8 | -4 | 4 | H B B H H H |
| 13 | Lam Dong | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 13 | -7 | 4 | B T B B B H |
| 14 | Gia Dinh | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 17 | -11 | 2 | H B B B H B |

