Kết quả Hartford Athletic vs Sporting Jax, 05h00 ngày 17/09
Kết quả Hartford Athletic vs Sporting Jax
Đối đầu Hartford Athletic vs Sporting Jax
Phong độ Hartford Athletic gần đây
Phong độ Sporting Jax gần đây
-
Thứ năm, Ngày 17/09/202605:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.91+1
0.85O 3
0.84U 3
0.921
1.50X
4.002
5.00Hiệp 1-0.5
0.88+0.5
0.86O 1.25
0.81U 1.25
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hartford Athletic vs Sporting Jax
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 9
-
Hartford Athletic vs Sporting Jax: Diễn biến chính
-
9'0-0Harvey Neville
-
21'Jordan Scarlett(Assists:Sebastian Anderson)
1-0 -
48'1-0Ryan Edwards
-
58'1-0Ahmad Al Qaq
-
83'Emmanuel Samadia(Assists:Michee Ngalina)
2-0 -
90'2-0Kieran Sadlier
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Hartford Athletic vs Sporting Jax: Số liệu thống kê
-
Hartford AthleticSporting Jax
-
3Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng4
-
-
21Tổng cú sút10
-
-
10Sút trúng cầu môn3
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
4Cản sút2
-
-
10Sút Phạt17
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
68%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)32%
-
-
457Số đường chuyền253
-
-
84%Chuyền chính xác62%
-
-
17Phạm lỗi10
-
-
4Việt vị0
-
-
1Đánh đầu0
-
-
2Cứu thua8
-
-
7Rê bóng thành công9
-
-
10Đánh chặn6
-
-
17Ném biên18
-
-
1Woodwork0
-
-
7Cản phá thành công9
-
-
17Thử thách3
-
-
11Successful center6
-
-
40Long pass29
-
-
96Pha tấn công86
-
-
98Tấn công nguy hiểm68
-
-
4Cơ hội lớn2
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
18Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
45Số pha tranh chấp thành công56
-
-
3.06Bàn thắng kỳ vọng0.92
-
-
3.43Cú sút trúng đích0.41
-
-
44Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
30Số quả tạt chính xác14
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
17Tranh chấp bóng bổng thắng23
-
-
21Phá bóng40
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 30 | 18 | 7 | 5 | 52 | 26 | 26 | 61 | T H B T T T |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 16 | 5 | 9 | 56 | 35 | 21 | 53 | T T B H T T |
| 3 | New Mexico United | 30 | 15 | 7 | 8 | 45 | 34 | 11 | 52 | B B T T B T |
| 4 | Detroit City | 30 | 14 | 9 | 7 | 34 | 21 | 13 | 51 | H T T T B H |
| 5 | Sacramento Republic FC | 30 | 13 | 12 | 5 | 42 | 28 | 14 | 51 | T T H H T T |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 30 | 15 | 5 | 10 | 48 | 38 | 10 | 50 | T H B T B B |
| 7 | Lexington | 30 | 14 | 6 | 10 | 57 | 39 | 18 | 48 | T T T H T H |
| 8 | Louisville City FC | 30 | 13 | 8 | 9 | 51 | 43 | 8 | 47 | T H T T T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 30 | 13 | 8 | 9 | 44 | 38 | 6 | 47 | H H H H T T |
| 10 | Pittsburgh Riverhounds | 30 | 13 | 6 | 11 | 33 | 30 | 3 | 45 | T B B T H T |
| 11 | San Antonio | 30 | 11 | 12 | 7 | 32 | 30 | 2 | 45 | H H B H T T |
| 12 | FC Tulsa | 30 | 11 | 10 | 9 | 34 | 31 | 3 | 43 | H T H H B B |
| 13 | Hartford Athletic | 30 | 10 | 13 | 7 | 35 | 33 | 2 | 43 | H H B H B T |
| 14 | Rhode Island | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 | 33 | 9 | 42 | T T B T H B |
| 15 | Phoenix Rising FC | 30 | 10 | 10 | 10 | 45 | 46 | -1 | 40 | B B B T T H |
| 16 | Orange County Blues FC | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 | 49 | -10 | 39 | B T B B B B |
| 17 | Oakland Roots | 30 | 9 | 11 | 10 | 39 | 40 | -1 | 38 | T T H H T B |
| 18 | Las Vegas Lights | 30 | 10 | 6 | 14 | 41 | 48 | -7 | 36 | H B T B B B |
| 19 | Miami FC | 30 | 9 | 9 | 12 | 39 | 49 | -10 | 36 | T T T T B B |
| 20 | Indy Eleven | 30 | 9 | 7 | 14 | 35 | 41 | -6 | 34 | B B H B B B |
| 21 | Loudoun United | 30 | 6 | 13 | 11 | 38 | 48 | -10 | 31 | T H T B H T |
| 22 | Birmingham Legion | 30 | 6 | 12 | 12 | 40 | 46 | -6 | 30 | T B T H T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 30 | 6 | 6 | 18 | 32 | 52 | -20 | 24 | B B T B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 30 | 5 | 6 | 19 | 34 | 63 | -29 | 21 | B B B T B B |
| 25 | Sporting Jax | 30 | 3 | 5 | 22 | 32 | 78 | -46 | 14 | B B B B B B |

