Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Epitsentr U21 vs Kryvbas U21, 18h00 ngày 08/11
Kết quả Epitsentr U21 vs Kryvbas U21
Đối đầu Epitsentr U21 vs Kryvbas U21
Phong độ Epitsentr U21 gần đây
Phong độ Kryvbas U21 gần đây
VĐQG Ukraine U21 2026-2027: Epitsentr U21 vs Kryvbas U21
-
Giải đấu: VĐQG Ukraine U21Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 08/11/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Epitsentr U21 vs Kryvbas U21 trước đây
-
20/03/2026Kryvbas U214 - 1Epitsentr U213 - 0L
-
20/09/2025Epitsentr U210 - 1Kryvbas U210 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Epitsentr U21 vs Kryvbas U21
- Thống kê lịch sử đối đầu Epitsentr U21 vs Kryvbas U21: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Epitsentr U21 vs Kryvbas U21: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ukraine U21 | 2 | 0 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Epitsentr U21 vs Kryvbas U21: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Epitsentr U21 (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Epitsentr U21 (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Epitsentr U21 thắng
Bại: là số trận Epitsentr U21 thua
Thắng: là số trận Epitsentr U21 thắng
Bại: là số trận Epitsentr U21 thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ukraine U21 mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Epitsentr U21 và Kryvbas U21 trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ukraine U21 mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ukraine U21 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk U21 | 11 | 9 | 0 | 2 | 32 | 11 | 21 | 27 | T B T T T B |
| 2 | Dinamo KyivU21 | 12 | 9 | 0 | 3 | 31 | 12 | 19 | 27 | T B B T T T |
| 3 | Karpaty U21 | 9 | 7 | 1 | 1 | 24 | 10 | 14 | 22 | B H T T T T |
| 4 | LNZ Cherkasy U21 | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 10 | 10 | 21 | H T T B T T |
| 5 | FC Kharkiv U21 | 11 | 6 | 2 | 3 | 22 | 18 | 4 | 20 | T T H T T B |
| 6 | Polissya Zhytomyr U21 | 12 | 6 | 2 | 4 | 17 | 13 | 4 | 20 | T B T H H B |
| 7 | FC Bukovyna Chernivtsi U21 | 10 | 5 | 1 | 4 | 14 | 10 | 4 | 16 | T B B T T T |
| 8 | Chernomorets Odessa U21 | 11 | 4 | 4 | 3 | 18 | 20 | -2 | 16 | B T H B B H |
| 9 | Kolos Kovalivka U21 | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 14 | 4 | 15 | T H T B H H |
| 10 | FC Zorya Luhansk U21 | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 21 | -8 | 14 | T B T T B T |
| 11 | Veres Rivne U21 | 11 | 2 | 6 | 3 | 12 | 15 | -3 | 12 | T H H H H T |
| 12 | Obolon Kiev U21 | 11 | 2 | 3 | 6 | 17 | 17 | 0 | 9 | H B T H H B |
| 13 | FC Livyi Bereh U21 | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 13 | -2 | 8 | H B H B B B |
| 14 | Kryvbas U21 | 11 | 2 | 0 | 9 | 11 | 29 | -18 | 6 | B B B T B B |
| 15 | Epitsentr U21 | 11 | 1 | 2 | 8 | 9 | 24 | -15 | 5 | B H B B B B |
| 16 | FC KudrivkaU21 | 11 | 1 | 1 | 9 | 7 | 39 | -32 | 4 | B H B B B B |
Cập nhật:
