Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Hoi Jing vs 3 Sing FC, 14h30 ngày 08/11
Kết quả Hoi Jing vs 3 Sing FC
Đối đầu Hoi Jing vs 3 Sing FC
Phong độ Hoi Jing gần đây
Phong độ 3 Sing FC gần đây
Hạng nhất Hồng Kông 2026-2027: Hoi Jing vs 3 Sing FC
-
Giải đấu: Hạng nhất Hồng KôngMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 08/11/2026 14:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Hoi Jing vs 3 Sing FC trước đây
-
08/02/20263 Sing FC1 - 1Hoi Jing0 - 0D
-
12/10/2025Hoi Jing2 - 23 Sing FC1 - 1D
-
11/05/20253 Sing FC0 - 1Hoi Jing0 - 1W
-
29/09/2024Hoi Jing3 - 13 Sing FC3 - 1W
-
19/05/2024Hoi Jing5 - 33 Sing FC0 - 2W
-
10/12/20233 Sing FC2 - 3Hoi Jing0 - 1W
-
02/01/2022Hoi Jing1 - 13 Sing FC0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Hoi Jing vs 3 Sing FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Hoi Jing vs 3 Sing FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 4 | 3 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hoi Jing vs 3 Sing FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Hồng Kông | 6 | 4 | 2 | 0 |
| Cúp FA trẻ Hồng Kông | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hoi Jing vs 3 Sing FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hoi Jing (sân nhà) | 4 | 2 | 2 | 0 |
| Hoi Jing (sân khách) | 3 | 2 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hoi Jing thắng
Bại: là số trận Hoi Jing thua
Thắng: là số trận Hoi Jing thắng
Bại: là số trận Hoi Jing thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Hồng Kông mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hoi Jing và 3 Sing FC trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Hồng Kông mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Hồng Kông 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yuen Long FC | 8 | 7 | 1 | 0 | 26 | 5 | 21 | 22 | H T T T T T |
| 2 | Tai Chung FC | 8 | 6 | 2 | 0 | 41 | 9 | 32 | 20 | T T H T T T |
| 3 | WSE | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 | 9 | 8 | 17 | T T H T H B |
| 4 | Tung Sing FC | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 8 | 5 | 16 | H B B T B T |
| 5 | South China AA | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 5 | 5 | 16 | H T T T T T |
| 6 | Citizen | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 15 | -3 | 14 | H B H B T B |
| 7 | Central Western District RSA | 7 | 4 | 0 | 3 | 23 | 12 | 11 | 12 | T T T B B B |
| 8 | Kai Jing | 8 | 3 | 3 | 2 | 14 | 14 | 0 | 12 | B T H H T H |
| 9 | Sham Shui Po | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 14 | -5 | 10 | H B T B B T |
| 10 | Metro Gallery Sun Source | 8 | 2 | 1 | 5 | 8 | 24 | -16 | 7 | B B T B B H |
| 11 | 3 Sing FC | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 25 | -18 | 6 | B B B T T B |
| 12 | Lucky Mile FC | 9 | 1 | 1 | 7 | 10 | 25 | -15 | 4 | B H B B T B |
| 13 | New fair Kuitan | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 27 | -18 | 4 | T B H B B B |
| 14 | Dreams Metro Gallery | 7 | 0 | 2 | 5 | 6 | 13 | -7 | 2 | B B H B H B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc
