Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Vaduz vs FC Sion, 00h00 ngày 08/11
VĐQG Thụy Sỹ 2026-2027: Vaduz vs FC Sion
-
Giải đấu: VĐQG Thụy SỹMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 08/11/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Vaduz vs FC Sion trước đây
-
09/08/2026FC Sion3 - 2Vaduz1 - 2L
-
11/04/2021Vaduz3 - 0FC Sion0 - 0W
-
28/02/2021FC Sion0 - 2Vaduz0 - 0W
-
20/12/2020FC Sion2 - 1Vaduz0 - 0L
-
29/11/2020Vaduz4 - 1FC Sion1 - 1W
-
15/04/2017Vaduz0 - 1FC Sion0 - 1L
-
07/04/2024FC Sion2 - 2Vaduz1 - 0D
-
17/02/2024Vaduz1 - 2FC Sion1 - 0L
-
11/11/2023FC Sion3 - 3Vaduz1 - 3D
-
23/07/2023Vaduz0 - 2FC Sion0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Vaduz vs FC Sion
- Thống kê lịch sử đối đầu Vaduz vs FC Sion: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Vaduz vs FC Sion: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Sỹ | 6 | 3 | 0 | 3 |
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 4 | 0 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Vaduz vs FC Sion: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Vaduz (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 3 |
| Vaduz (sân khách) | 5 | 1 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Vaduz thắng
Bại: là số trận Vaduz thua
Thắng: là số trận Vaduz thắng
Bại: là số trận Vaduz thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Thụy Sỹ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Vaduz và FC Sion trên Bảng xếp hạng của VĐQG Thụy Sỹ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Thụy Sỹ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 12 | 11 | 1 | 0 | 36 | 10 | 26 | 34 | H T T T T T |
| 2 | Young Boys | 12 | 7 | 4 | 1 | 38 | 23 | 15 | 25 | H H T T T B |
| 3 | FC Sion | 12 | 7 | 2 | 3 | 25 | 18 | 7 | 23 | T T H B T H |
| 4 | FC Zurich | 12 | 6 | 2 | 4 | 25 | 26 | -1 | 20 | H T H T T T |
| 5 | St. Gallen | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 | 22 | -3 | 19 | B B T T B T |
| 6 | Servette | 12 | 5 | 1 | 6 | 17 | 16 | 1 | 16 | T T B T T B |
| 7 | Basel | 12 | 4 | 2 | 6 | 18 | 22 | -4 | 14 | B T B B H B |
| 8 | Luzern | 12 | 3 | 4 | 5 | 19 | 25 | -6 | 13 | H B T B B H |
| 9 | Thun | 12 | 4 | 1 | 7 | 24 | 34 | -10 | 13 | B B T B B T |
| 10 | Vaduz | 12 | 3 | 1 | 8 | 24 | 25 | -1 | 10 | T B B T B H |
| 11 | Grasshopper | 12 | 2 | 4 | 6 | 15 | 28 | -13 | 10 | T B B B H H |
| 12 | Lausanne Sports | 12 | 1 | 3 | 8 | 11 | 22 | -11 | 6 | B B B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
