Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Freienbach vs FC Dietikon, 22h00 ngày 07/11
Kết quả Freienbach vs FC Dietikon
Đối đầu Freienbach vs FC Dietikon
Phong độ Freienbach gần đây
Phong độ FC Dietikon gần đây
Hạng 3 Thụy Sỹ 2026-2027: Freienbach vs FC Dietikon
-
Giải đấu: Hạng 3 Thụy SỹMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/11/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Freienbach vs FC Dietikon trước đây
-
28/02/2026Freienbach1 - 1FC Dietikon1 - 0D
-
16/08/2025FC Dietikon0 - 2Freienbach0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Freienbach vs FC Dietikon
- Thống kê lịch sử đối đầu Freienbach vs FC Dietikon: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Freienbach vs FC Dietikon: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Thụy Sỹ | 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Freienbach vs FC Dietikon: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Freienbach (sân nhà) | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Freienbach (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Freienbach thắng
Bại: là số trận Freienbach thua
Thắng: là số trận Freienbach thắng
Bại: là số trận Freienbach thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Thụy Sỹ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Freienbach và FC Dietikon trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Thụy Sỹ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Thụy Sỹ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC St.Gallen U21 | 12 | 9 | 1 | 2 | 25 | 18 | 7 | 28 | T T T T T T |
| 2 | Taverne | 12 | 7 | 3 | 2 | 29 | 15 | 14 | 24 | T T T T H T |
| 3 | FC Tuggen | 12 | 7 | 3 | 2 | 27 | 15 | 12 | 24 | B H H H T B |
| 4 | Baden | 12 | 7 | 1 | 4 | 30 | 18 | 12 | 22 | T B B B T T |
| 5 | Collina d Oro | 12 | 6 | 3 | 3 | 15 | 12 | 3 | 21 | T B T H T T |
| 6 | FC Kosova Zurich | 12 | 5 | 5 | 2 | 19 | 13 | 6 | 20 | T H T B H T |
| 7 | Thalwil | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 | 15 | 4 | 19 | T H H B T B |
| 8 | FC Wettswil Bonstetten | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 17 | 1 | 15 | B H B T T T |
| 9 | FC Dietikon | 12 | 4 | 3 | 5 | 16 | 18 | -2 | 15 | B H B T B H |
| 10 | FC Gossau | 12 | 4 | 2 | 6 | 16 | 24 | -8 | 14 | T B T T B B |
| 11 | Freienbach | 12 | 3 | 4 | 5 | 14 | 18 | -4 | 13 | B T H B B T |
| 12 | USV Eschen Mauren | 12 | 3 | 3 | 6 | 19 | 26 | -7 | 12 | B H H T B B |
| 13 | Locarno | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 15 | -3 | 11 | B T H T H B |
| 14 | FC Winterthur U21 | 12 | 3 | 1 | 8 | 13 | 23 | -10 | 10 | T B B B B H |
| 15 | FC Mendrisio Stabio | 12 | 1 | 6 | 5 | 12 | 17 | -5 | 9 | B H H B H B |
| 16 | Widnau | 12 | 1 | 3 | 8 | 8 | 28 | -20 | 6 | B B B H B B |
Cập nhật:
