Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Aarau Nữ vs Yverdon Nữ, 20h30 ngày 08/11
Kết quả Aarau Nữ vs Yverdon Nữ
Đối đầu Aarau Nữ vs Yverdon Nữ
Phong độ Aarau Nữ gần đây
Phong độ Yverdon Nữ gần đây
Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 2026-2027: Aarau Nữ vs Yverdon Nữ
-
Giải đấu: Hạng 1 Nữ Thuỵ SĩMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 08/11/2026 20:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Aarau Nữ vs Yverdon Nữ trước đây
-
13/09/2026Yverdon (W)4 - 1Aarau (W)1 - 1L
-
01/04/2023Yverdon (W)0 - 3Aarau (W)0 - 1W
-
29/10/2022Aarau (W)1 - 1Yverdon (W)0 - 0D
-
24/04/2022Yverdon (W)0 - 2Aarau (W)0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Aarau Nữ vs Yverdon Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Aarau Nữ vs Yverdon Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 2 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Aarau Nữ vs Yverdon Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ | 4 | 2 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Aarau Nữ vs Yverdon Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Aarau Nữ (sân nhà) | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Aarau Nữ (sân khách) | 3 | 2 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Aarau Nữ thắng
Bại: là số trận Aarau Nữ thua
Thắng: là số trận Aarau Nữ thắng
Bại: là số trận Aarau Nữ thua
BXH Vòng Bảng Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Aarau Nữ và Yverdon Nữ trên Bảng xếp hạng của Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Servette (W) | 11 | 8 | 2 | 1 | 28 | 13 | 15 | 26 | T H T T H T |
| 2 | Young Boys (W) | 11 | 7 | 3 | 1 | 22 | 14 | 8 | 24 | T T T T T T |
| 3 | Grasshopper (W) | 11 | 7 | 2 | 2 | 33 | 14 | 19 | 23 | H T T B T T |
| 4 | FC Zurich Frauen (W) | 11 | 5 | 3 | 3 | 26 | 16 | 10 | 18 | H H B T B B |
| 5 | Rapperswil Jona (W) | 11 | 4 | 3 | 4 | 24 | 24 | 0 | 15 | B H T T H T |
| 6 | Basel (W) | 11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 17 | -1 | 15 | H H B B T B |
| 7 | FC Luzern (W) | 11 | 3 | 2 | 6 | 14 | 21 | -7 | 11 | H H B B B B |
| 8 | Aarau (W) | 11 | 3 | 1 | 7 | 15 | 31 | -16 | 10 | B B B T T T |
| 9 | Yverdon (W) | 11 | 2 | 2 | 7 | 17 | 24 | -7 | 8 | T H T B B B |
| 10 | St Gallen (W) | 11 | 1 | 1 | 9 | 10 | 31 | -21 | 4 | B B B B B B |
Cập nhật:
