Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Orebro Nữ vs Linkopings Nữ, 01h00 ngày 07/11
Kết quả Orebro Nữ vs Linkopings Nữ
Đối đầu Orebro Nữ vs Linkopings Nữ
Phong độ Orebro Nữ gần đây
Phong độ Linkopings Nữ gần đây
Nữ Thuỵ Điển 2026: Orebro Nữ vs Linkopings Nữ
-
Giải đấu: Nữ Thuỵ ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 07/11/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Orebro Nữ vs Linkopings Nữ trước đây
-
09/05/2026Linkopings (W)3 - 2Orebro (W)3 - 1L
-
07/02/2026Orebro (W)0 - 1Linkopings (W)0 - 0L
-
25/01/2025Orebro (W)1 - 3Linkopings (W)1 - 1L
-
03/02/2024Linkopings (W)2 - 1Orebro (W)1 - 1L
-
04/02/2023Orebro (W)0 - 1Linkopings (W)0 - 0L
-
29/08/2024Orebro (W)2 - 1Linkopings (W)0 - 0W
-
16/06/2024Linkopings (W)2 - 1Orebro (W)2 - 1L
-
17/09/2023Linkopings (W)3 - 0Orebro (W)0 - 0L
-
26/03/2023Orebro (W)1 - 3Linkopings (W)1 - 2L
-
05/11/2022Orebro (W)0 - 0Linkopings (W)0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Orebro Nữ vs Linkopings Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Orebro Nữ vs Linkopings Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 1 | 8 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Orebro Nữ vs Linkopings Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Nữ Thuỵ Điển | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Giao hữu CLB | 4 | 0 | 0 | 4 |
| Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ | 5 | 1 | 1 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Orebro Nữ vs Linkopings Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Orebro Nữ (sân nhà) | 6 | 1 | 1 | 4 |
| Orebro Nữ (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Orebro Nữ thắng
Bại: là số trận Orebro Nữ thua
Thắng: là số trận Orebro Nữ thắng
Bại: là số trận Orebro Nữ thua
BXH Vòng Bảng Nữ Thuỵ Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Orebro Nữ và Linkopings Nữ trên Bảng xếp hạng của Nữ Thuỵ Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Nữ Thuỵ Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Elfsborg (W) | 21 | 14 | 6 | 1 | 41 | 12 | 29 | 48 | T H T T H T |
| 2 | Orebro (W) | 21 | 15 | 2 | 4 | 50 | 25 | 25 | 47 | T H B T T T |
| 3 | Goteborg (W) | 21 | 13 | 6 | 2 | 52 | 24 | 28 | 45 | T T H B H T |
| 4 | Linkopings (W) | 21 | 13 | 3 | 5 | 39 | 28 | 11 | 42 | B T B T B B |
| 5 | Umea IK (W) | 21 | 11 | 4 | 6 | 37 | 24 | 13 | 37 | B H T T T T |
| 6 | Trelleborgs FF (W) | 21 | 9 | 5 | 7 | 30 | 31 | -1 | 32 | B H H T T B |
| 7 | Husqvarna (W) | 21 | 8 | 4 | 9 | 28 | 32 | -4 | 28 | T B T B T B |
| 8 | Jitex DFF (W) | 21 | 7 | 6 | 8 | 28 | 30 | -2 | 27 | H B H T H T |
| 9 | Orebro Soder (W) | 21 | 7 | 5 | 9 | 26 | 32 | -6 | 26 | H H B B T T |
| 10 | Enskede IK (W) | 21 | 6 | 4 | 11 | 29 | 39 | -10 | 22 | H B B B B T |
| 11 | Alingsas (W) | 21 | 4 | 7 | 10 | 18 | 29 | -11 | 19 | H B T H B B |
| 12 | Gamla Upsala SK (W) | 21 | 4 | 5 | 12 | 22 | 35 | -13 | 17 | B T T H B B |
| 13 | Sandvikens IF (W) | 21 | 2 | 5 | 14 | 20 | 56 | -36 | 11 | T H H B B B |
| 14 | Hacken B (W) | 21 | 2 | 2 | 17 | 22 | 45 | -23 | 8 | B T B B H B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
