Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Goteborg (W) vs Jitex DFF Nữ, 18h00 ngày 12/9
Kết quả Goteborg (W) vs Jitex DFF Nữ
Đối đầu Goteborg (W) vs Jitex DFF Nữ
Phong độ Goteborg (W) gần đây
Phong độ Jitex DFF Nữ gần đây
Nữ Thuỵ Điển 2026: Goteborg (W) vs Jitex DFF Nữ
-
Giải đấu: Nữ Thuỵ ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 12/9/2026 18:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Goteborg (W) vs Jitex DFF Nữ trước đây
-
23/05/2026Jitex DFF (W)0 - 3Goteborg (W)0 - 2W
-
07/08/2024Goteborg (W)1 - 4Jitex DFF (W)0 - 0L
-
24/08/2023Goteborg (W)3 - 1Jitex DFF (W)3 - 0W
-
18/08/2022Goteborg (W)1 - 4Jitex DFF (W)0 - 0L
-
28/09/2017Jitex DFF (W)0 - 5Goteborg (W)0 - 3W
-
12/06/2008Jitex DFF (W)0 - 4Goteborg (W)0 - 2W
-
15/08/2018Jitex DFF (W)2 - 0Goteborg (W)0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Goteborg (W) vs Jitex DFF Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Goteborg (W) vs Jitex DFF Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 7 | 4 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Goteborg (W) vs Jitex DFF Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Nữ Thuỵ Điển | 1 | 1 | 0 | 0 |
| VĐQG Thụy Điển nữ | 5 | 3 | 0 | 2 |
| Siêu Cúp Nữ Thuỵ Điển | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Goteborg (W) vs Jitex DFF Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Goteborg (W) (sân nhà) | 3 | 1 | 0 | 2 |
| Goteborg (W) (sân khách) | 4 | 3 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Goteborg (W) thắng
Bại: là số trận Goteborg (W) thua
Thắng: là số trận Goteborg (W) thắng
Bại: là số trận Goteborg (W) thua
BXH Vòng Bảng Nữ Thuỵ Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Goteborg (W) và Jitex DFF Nữ trên Bảng xếp hạng của Nữ Thuỵ Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Nữ Thuỵ Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Goteborg (W) | 17 | 12 | 4 | 1 | 47 | 16 | 31 | 40 | H T T T T T |
| 2 | Linkopings (W) | 17 | 12 | 3 | 2 | 34 | 20 | 14 | 39 | B T T T B T |
| 3 | Elfsborg (W) | 17 | 11 | 5 | 1 | 32 | 7 | 25 | 38 | H T T B T H |
| 4 | Orebro (W) | 17 | 12 | 2 | 3 | 35 | 21 | 14 | 38 | T B T T T H |
| 5 | Umea IK (W) | 17 | 7 | 4 | 6 | 26 | 22 | 4 | 25 | H T T T B H |
| 6 | Trelleborgs FF (W) | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 | 27 | -2 | 25 | H H T B B H |
| 7 | Husqvarna (W) | 17 | 6 | 4 | 7 | 24 | 27 | -3 | 22 | B B T T T B |
| 8 | Orebro Soder (W) | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 | 25 | -5 | 20 | T H B B H H |
| 9 | Enskede IK (W) | 17 | 5 | 4 | 8 | 25 | 30 | -5 | 19 | H B B B H B |
| 10 | Jitex DFF (W) | 17 | 5 | 4 | 8 | 19 | 25 | -6 | 19 | T T B B H B |
| 11 | Alingsas (W) | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 | 25 | -10 | 15 | H H B T H B |
| 12 | Gamla Upsala SK (W) | 17 | 3 | 4 | 10 | 19 | 31 | -12 | 13 | B H B B B T |
| 13 | Sandvikens IF (W) | 17 | 2 | 4 | 11 | 19 | 46 | -27 | 10 | T B B B T H |
| 14 | Hacken B (W) | 17 | 2 | 1 | 14 | 18 | 36 | -18 | 7 | B B B T B T |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
