Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Uruguay 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Uruguay mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | CA Penarol | 36 | 16 | 44% | 20 | 56% |
| 2 | Wanderers FC | 36 | 17 | 47% | 19 | 53% |
| 3 | Albion FC | 35 | 20 | 57% | 15 | 43% |
| 4 | Liverpool URU | 35 | 14 | 40% | 21 | 60% |
| 5 | Defensor Sporting Montevideo | 35 | 12 | 34% | 23 | 66% |
| 6 | Club Atletico Progreso | 35 | 14 | 40% | 21 | 60% |
| 7 | Central Espanol | 35 | 18 | 51% | 17 | 49% |
| 8 | Montevideo City Torque | 35 | 20 | 57% | 15 | 43% |
| 9 | CA Juventud | 35 | 14 | 40% | 21 | 60% |
| 10 | Cerro Largo | 35 | 11 | 31% | 24 | 69% |
| 11 | Racing Club Montevideo | 35 | 12 | 34% | 23 | 66% |
| 12 | Deportivo Maldonado | 35 | 15 | 42% | 20 | 57% |
| 13 | Boston River | 35 | 16 | 45% | 19 | 54% |
| 14 | Nacional Montevideo | 35 | 20 | 57% | 15 | 43% |
| 15 | Cerro Montevideo | 35 | 15 | 42% | 20 | 57% |
| 16 | Danubio FC | 35 | 14 | 40% | 21 | 60% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Uruguay
| Tên giải đấu | VĐQG Uruguay |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Uruguay Primera Division |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 13 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |