Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Thụy Điển 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Thụy Điển mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Hammarby | 28 | 14 | 50% | 14 | 50% |
| 2 | Mjallby AIF | 27 | 12 | 44% | 15 | 56% |
| 3 | Degerfors IF | 27 | 13 | 48% | 14 | 52% |
| 4 | IK Sirius FK | 27 | 18 | 66% | 9 | 33% |
| 5 | Kalmar | 27 | 13 | 48% | 14 | 52% |
| 6 | Vasteras SK FK | 27 | 14 | 51% | 13 | 48% |
| 7 | AIK Solna | 27 | 19 | 70% | 8 | 30% |
| 8 | Halmstads | 27 | 11 | 40% | 16 | 59% |
| 9 | Orgryte | 27 | 17 | 62% | 10 | 37% |
| 10 | Malmo FF | 27 | 16 | 59% | 11 | 41% |
| 11 | Hacken | 27 | 14 | 51% | 13 | 48% |
| 12 | Brommapojkarna | 27 | 18 | 66% | 9 | 33% |
| 13 | Elfsborg | 28 | 15 | 53% | 13 | 46% |
| 14 | IFK Goteborg | 27 | 13 | 48% | 14 | 52% |
| 15 | GAIS | 27 | 10 | 37% | 17 | 63% |
| 16 | Djurgardens | 27 | 15 | 55% | 12 | 44% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Thụy Điển
| Tên giải đấu | VĐQG Thụy Điển |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Swedish Allsvenskan |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 28 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |