Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Peru 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Peru mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Sport Huancayo | 32 | 20 | 62% | 12 | 38% |
| 2 | Alianza Lima | 32 | 13 | 40% | 19 | 59% |
| 3 | UTC Cajamarca | 32 | 19 | 59% | 13 | 41% |
| 4 | Atletico Grau | 32 | 13 | 40% | 19 | 59% |
| 5 | Sport Boys | 32 | 11 | 34% | 21 | 66% |
| 6 | Los Chankas | 32 | 17 | 53% | 15 | 47% |
| 7 | Juan Pablo II College | 32 | 18 | 56% | 14 | 44% |
| 8 | FC Cajamarca | 32 | 21 | 65% | 11 | 34% |
| 9 | FBC Melgar | 32 | 18 | 56% | 14 | 44% |
| 10 | Cienciano | 32 | 19 | 59% | 13 | 41% |
| 11 | Deportivo Garcilaso | 32 | 14 | 43% | 18 | 56% |
| 12 | Sporting Cristal | 32 | 23 | 71% | 9 | 28% |
| 13 | Alianza Atletico Sullana | 32 | 19 | 59% | 13 | 41% |
| 14 | Cusco FC | 32 | 19 | 59% | 13 | 41% |
| 15 | Universitario De Deportes | 32 | 21 | 65% | 11 | 34% |
| 16 | AD Tarma | 32 | 15 | 46% | 17 | 53% |
| 17 | Comerciantes Unidos | 32 | 17 | 53% | 15 | 47% |
| 18 | UCV Moquegua | 32 | 15 | 46% | 17 | 53% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Peru
| Tên giải đấu | VĐQG Peru |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Peru Primera Division |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 16 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |