Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Paraguay 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Paraguay mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Deportivo Recoleta | 40 | 25 | 62% | 15 | 38% |
| 2 | Sportivo Trinidense | 40 | 21 | 52% | 19 | 48% |
| 3 | 2 de Mayo PJC | 40 | 16 | 40% | 24 | 60% |
| 4 | Sportivo Luqueno | 40 | 25 | 62% | 15 | 38% |
| 5 | FC Nacional Asuncion | 40 | 15 | 37% | 25 | 63% |
| 6 | Sportivo San Lorenzo | 40 | 16 | 40% | 24 | 60% |
| 7 | Cerro Porteno | 40 | 17 | 42% | 23 | 58% |
| 8 | Club Libertad | 40 | 19 | 47% | 21 | 53% |
| 9 | Olimpia Asuncion | 40 | 20 | 50% | 20 | 50% |
| 10 | Guarani CA | 40 | 13 | 32% | 27 | 68% |
| 11 | Sportivo Ameliano | 40 | 16 | 40% | 24 | 60% |
| 12 | Rubio nu | 40 | 15 | 37% | 25 | 63% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Paraguay
| Tên giải đấu | VĐQG Paraguay |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Primera Division de Paraguay |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 19 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |