Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Na Uy nữ 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Na Uy nữ mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Molde Nữ | 21 | 15 | 71% | 6 | 29% |
| 2 | SK Brann Nữ | 21 | 13 | 61% | 8 | 38% |
| 3 | Bodo Glimt (W) | 21 | 17 | 80% | 4 | 19% |
| 4 | Honefoss Nữ | 21 | 9 | 42% | 12 | 57% |
| 5 | LSK Kvinner Nữ | 21 | 16 | 76% | 5 | 24% |
| 6 | Roa Nữ | 21 | 12 | 57% | 9 | 43% |
| 7 | Rosenborg BK Nữ | 21 | 9 | 42% | 12 | 57% |
| 8 | FK Haugesund (W) | 21 | 15 | 71% | 6 | 29% |
| 9 | Stabaek Nữ | 21 | 13 | 61% | 8 | 38% |
| 10 | Lyn Nữ | 21 | 13 | 61% | 8 | 38% |
| 11 | Valerenga Nữ | 21 | 16 | 76% | 5 | 24% |
| 12 | Fortuna Alesund Nữ | 21 | 12 | 57% | 9 | 43% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Na Uy nữ
| Tên giải đấu | VĐQG Na Uy nữ |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Women Norwegian Toppserien |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 22 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |