Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Hy Lạp 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Hy Lạp mùa 2026-2027
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | AEK Athens | 8 | 5 | 62% | 3 | 38% |
| 2 | Iraklis | 9 | 3 | 33% | 6 | 67% |
| 3 | Kalamata AO | 9 | 5 | 55% | 4 | 44% |
| 4 | Aris Thessaloniki | 10 | 8 | 80% | 2 | 20% |
| 5 | Olympiakos Piraeus | 9 | 2 | 22% | 7 | 78% |
| 6 | Atromitos Athens | 8 | 5 | 62% | 3 | 38% |
| 7 | OFI Crete | 9 | 5 | 55% | 4 | 44% |
| 8 | Volos NFC | 10 | 5 | 50% | 5 | 50% |
| 9 | PAOK Saloniki | 9 | 8 | 88% | 1 | 11% |
| 10 | Levadiakos | 9 | 2 | 22% | 7 | 78% |
| 11 | Panaitolikos Agrinio | 10 | 5 | 50% | 5 | 50% |
| 12 | Asteras Tripolis | 9 | 5 | 55% | 4 | 44% |
| 13 | Panathinaikos | 9 | 4 | 44% | 5 | 56% |
| 14 | AE Kifisias | 10 | 6 | 60% | 4 | 40% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Hy Lạp
| Tên giải đấu | VĐQG Hy Lạp |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Greece National A |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 10 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |