Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Hungary nữ 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Hungary nữ mùa 2026-2027
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | MTK Hungaria FC Nữ | 13 | 5 | 38% | 8 | 62% |
| 2 | Budapest Honved Woman's | 13 | 6 | 46% | 7 | 54% |
| 3 | Ujpesti Nữ | 13 | 6 | 46% | 7 | 54% |
| 4 | Astra Hungary Nữ | 13 | 6 | 46% | 7 | 54% |
| 5 | Pecsi MFC (W) | 13 | 7 | 53% | 6 | 46% |
| 6 | Diosgyori VTK Nữ | 13 | 11 | 84% | 2 | 15% |
| 7 | Szekszard UFC Nữ | 13 | 11 | 84% | 2 | 15% |
| 8 | Puskas Akademia Nữ | 13 | 11 | 84% | 2 | 15% |
| 9 | Szetomeharry Nữ | 13 | 6 | 46% | 7 | 54% |
| 10 | MOL Fehervar FC Nữ | 13 | 12 | 92% | 1 | 8% |
| 11 | Gyori Dozsa Nữ | 12 | 9 | 75% | 3 | 25% |
| 12 | Ferencvarosi TC Nữ | 12 | 6 | 50% | 6 | 50% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Hungary nữ
| Tên giải đấu | VĐQG Hungary nữ |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Hungary Womens Division 1 League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 14 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |