Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Hà Lan 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Hà Lan mùa 2026-2027
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | SC Cambuur | 11 | 9 | 81% | 2 | 18% |
| 2 | Excelsior SBV | 11 | 10 | 90% | 1 | 9% |
| 3 | NEC Nijmegen | 11 | 8 | 72% | 3 | 27% |
| 4 | SC Telstar | 12 | 9 | 75% | 3 | 25% |
| 5 | Go Ahead Eagles | 11 | 9 | 81% | 2 | 18% |
| 6 | Willem II | 12 | 9 | 75% | 3 | 25% |
| 7 | PSV Eindhoven | 11 | 9 | 81% | 2 | 18% |
| 8 | Fortuna Sittard | 12 | 7 | 58% | 5 | 42% |
| 9 | AZ Alkmaar | 11 | 4 | 36% | 7 | 64% |
| 10 | ADO Den Haag | 12 | 8 | 66% | 4 | 33% |
| 11 | Sparta Rotterdam | 12 | 11 | 91% | 1 | 8% |
| 12 | Feyenoord | 11 | 7 | 63% | 4 | 36% |
| 13 | Groningen | 11 | 10 | 90% | 1 | 9% |
| 14 | FC Utrecht | 11 | 10 | 90% | 1 | 9% |
| 15 | PEC Zwolle | 12 | 6 | 50% | 6 | 50% |
| 16 | AFC Ajax | 11 | 8 | 72% | 3 | 27% |
| 17 | SC Heerenveen | 11 | 6 | 54% | 5 | 45% |
| 18 | FC Twente Enschede | 11 | 6 | 54% | 5 | 45% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Hà Lan
| Tên giải đấu | VĐQG Hà Lan |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Holland Eredivisie |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 12 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |