Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs 2026-2027

Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa 2026-2027

# Đội bóng Trận >=3 % >=3 <=2 % <=2
1 TSV Aubstadt 16 8 50% 8 50%
2 Schweinfurt 05 FC 16 9 56% 7 44%
3 TSV Schwaben Augsburg 16 10 62% 6 38%
4 TSV Buchbach 17 10 58% 7 41%
5 VfB Eichstatt 16 7 43% 9 56%
6 FV Illertissen 16 11 68% 5 31%
7 TSV Landsberg 16 10 62% 6 38%
8 FC Memmingen 17 5 29% 12 71%
9 DJK Vilzing 15 7 46% 8 53%
10 Nurnberg (Youth) 16 10 62% 6 38%
11 SpVgg Bayreuth 16 12 75% 4 25%
12 FC Augsburg II 16 14 87% 2 13%
13 Rot-Weiss Erfurt 15 13 86% 2 13%
14 Berliner FC Dynamo 15 5 33% 10 67%
15 FSV luckenwalde 15 11 73% 4 27%
16 FC Lokomotive Leipzig 15 13 86% 2 13%
17 SpVgg Ansbach 16 8 50% 8 50%
18 Wacker Burghausen 16 12 75% 4 25%
19 Bayern Munchen (Youth) 15 5 33% 10 67%
20 SC Eltersdorf 16 7 43% 9 56%
21 Unterhaching 16 7 43% 9 56%
22 Greuther Furth (Youth) 16 7 43% 9 56%
23 Hertha BSC Berlin Youth 15 6 40% 9 60%
24 Chemnitzer 15 9 60% 6 40%
25 Magdeburg Am 15 11 73% 4 27%
26 SV Tasmania Berlin 15 11 73% 4 27%
27 BFC Preussen 15 7 46% 8 53%
28 RSV Eintracht 15 10 66% 5 33%
29 Erzgebirge Aue 15 10 66% 5 33%
30 VSG Altglienicke 15 10 66% 5 33%
31 Carl Zeiss Jena 15 8 53% 7 47%
32 Zwickau 15 11 73% 4 27%
33 BSG Chemie Leipzig 15 6 40% 9 60%
34 SV Babelsberg 03 15 7 46% 8 53%
35 Greifswalder FC 15 11 73% 4 27%
36 Hallescher FC 15 5 33% 10 67%
37 Werder Bremen (Youth) 16 10 62% 6 38%
38 Oldenburg 15 12 80% 3 20%
39 Bonner 15 11 73% 4 27%
40 Rot-Weiss Oberhausen 15 13 86% 2 13%
41 SV Drochtersen/Assel 16 13 81% 3 19%
42 Phonix Lubeck 15 12 80% 3 20%
43 HSC Hannover 16 9 56% 7 44%
44 Kickers Emden 16 13 81% 3 19%
45 Sportfreunde Lotte 15 7 46% 8 53%
46 Gutersloh 15 11 73% 4 27%
47 VFB Lubeck 15 9 60% 6 40%
48 ETSV Weiche Flensburg 16 13 81% 3 19%
49 FC Schalke 04 Youth 16 11 68% 5 31%
50 SC Paderborn 07 II 14 9 64% 5 36%
51 SV Westfalia Rhynern 15 11 73% 4 27%
52 Siegen Sportfreunde 15 12 80% 3 20%
53 Bergisch Gladbach 09 15 11 73% 4 27%
54 Wattenscheid 09 15 10 66% 5 33%
55 Monchengladbach AM. 16 13 81% 3 19%
56 SV Rodinghausen 15 11 73% 4 27%
57 VfL Bochum (Youth) 14 9 64% 5 36%
58 Borussia Dortmund (Youth) 15 8 53% 7 47%
59 Koln Am 15 14 93% 1 7%
60 Wiedenbruck 15 12 80% 3 20%
61 SSV Jeddeloh 16 10 62% 6 38%
62 FC Schoningen08 15 9 60% 6 40%
63 Bremer SV 15 9 60% 6 40%
64 Hannover 96 Am 16 11 68% 5 31%
65 VfB Hilden 15 7 46% 8 53%
66 Bocholt FC 15 12 80% 3 20%
67 SV Todesfelde 16 12 75% 4 25%
68 St Pauli II 15 10 66% 5 33%
69 Eintracht Norderstedt 14 11 78% 3 21%
70 SV Atlas Delmenhorst 15 8 53% 7 47%
71 Stuttgarter Kickers 14 8 57% 6 43%
72 SSV Ulm 1846 14 6 42% 8 57%
73 Eintracht Trier 14 6 42% 8 57%
74 SG Barockstadt 14 9 64% 5 36%
75 FC 08 Hombrug 14 8 57% 6 43%
76 FSV Mainz 05 (Youth) 14 10 71% 4 29%
77 FSV Frankfurt 14 11 78% 3 21%
78 VfR Mannheim 14 7 50% 7 50%
79 Kaiserslautern (Youth) 14 10 71% 4 29%
80 Freiberg 14 10 71% 4 29%
81 Hessen Kassel 14 11 78% 3 21%
82 Eintracht Frankfurt (Youth) 14 10 71% 4 29%
83 Kickers Offenbach 14 10 71% 4 29%
84 Astoria Walldorf 14 9 64% 5 36%
85 SV Sandhausen 14 10 71% 4 29%
86 TSV Steinbach Haiger 14 9 64% 5 36%
87 Vfr Aalen 14 5 35% 9 64%
88 SC Freiburg (Youth) 14 9 64% 5 36%
89 Hamburger SV (Youth) 16 14 87% 2 13%
90 Eimsbutteler TV 15 9 60% 6 40%
91 TSV 1860 Munchen 16 11 68% 5 31%
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:

VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs

Tên giải đấu VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs
Tên khác
Tên Tiếng Anh Germany Regionalliga
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026-2027
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 16
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "