Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Đan Mạch U19 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Đan Mạch U19 mùa 2026-2027
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Brondby U19 | 11 | 5 | 45% | 6 | 55% |
| 2 | Midtjylland U19 | 8 | 5 | 62% | 3 | 38% |
| 3 | Viborg U19 | 10 | 8 | 80% | 2 | 20% |
| 4 | Aarhus AGF U19 | 8 | 6 | 75% | 2 | 25% |
| 5 | Herfolge BKU19 | 10 | 8 | 80% | 2 | 20% |
| 6 | FC Kobenhavn U19 | 10 | 6 | 60% | 4 | 40% |
| 7 | Nordsjaelland U19 | 9 | 5 | 55% | 4 | 44% |
| 8 | Horsens U19 | 9 | 7 | 77% | 2 | 22% |
| 9 | Lyngby Fodbold Club U19 | 10 | 6 | 60% | 4 | 40% |
| 10 | Vejle U19 | 11 | 7 | 63% | 4 | 36% |
| 11 | Odense BK U19 | 8 | 6 | 75% | 2 | 25% |
| 12 | Aalborg BK U19 | 11 | 10 | 90% | 1 | 9% |
| 13 | Sonderjyske U19 | 10 | 7 | 70% | 3 | 30% |
| 14 | Esbjerg U19 | 9 | 4 | 44% | 5 | 56% |
| 15 | Silkeborg U19 | 10 | 9 | 90% | 1 | 10% |
| 16 | Randers Freja U19 | 8 | 7 | 87% | 1 | 13% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Đan Mạch U19
| Tên giải đấu | VĐQG Đan Mạch U19 |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Denmark Youth U19 |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 10 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |