Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Burundi 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Burundi mùa 2026-2027
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Muzinga FC | 11 | 4 | 36% | 7 | 64% |
| 2 | Never Give Up Academy | 10 | 4 | 40% | 6 | 60% |
| 3 | Rukinzo FC | 8 | 4 | 50% | 4 | 50% |
| 4 | Panthere Noir | 9 | 1 | 11% | 8 | 89% |
| 5 | Royal Vision | 11 | 7 | 63% | 4 | 36% |
| 6 | Musongati FC | 11 | 6 | 54% | 5 | 45% |
| 7 | Aigle Noir | 10 | 4 | 40% | 6 | 60% |
| 8 | Olympique Star | 10 | 4 | 40% | 6 | 60% |
| 9 | Bumamuru | 11 | 4 | 36% | 7 | 64% |
| 10 | Le Messager Ngozi | 8 | 2 | 25% | 6 | 75% |
| 11 | Kayanza Utd | 11 | 3 | 27% | 8 | 73% |
| 12 | Flambeau du Centre | 10 | 5 | 50% | 5 | 50% |
| 13 | Ngozi City FC | 9 | 5 | 55% | 4 | 44% |
| 14 | Young Star | 11 | 5 | 45% | 6 | 55% |
| 15 | Vitalo | 10 | 5 | 50% | 5 | 50% |
| 16 | Romania Inter Star | 8 | 5 | 62% | 3 | 38% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Burundi
| Tên giải đấu | VĐQG Burundi |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Burundi League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 12 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |