Thống kê tổng số bàn thắng Slovakia I Liga Women 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Slovakia I Liga Women mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Spartak Trnava Nữ | 23 | 12 | 52% | 11 | 48% |
| 2 | AS Trencin Nữ | 24 | 15 | 62% | 9 | 38% |
| 3 | KFC Komarno (W) | 24 | 16 | 66% | 8 | 33% |
| 4 | Slovan Bratislava Nữ | 22 | 21 | 95% | 1 | 5% |
| 5 | SKF Zilina Nữ | 12 | 7 | 58% | 5 | 42% |
| 6 | Partizan Bardejov (W) | 11 | 8 | 72% | 3 | 27% |
| 7 | MFK Ruzomberok Nữ | 24 | 18 | 75% | 6 | 25% |
| 8 | FC Tatran Presov Nữ | 24 | 18 | 75% | 6 | 25% |
| 9 | FC Petrzalka Nữ | 23 | 22 | 95% | 1 | 4% |
| 10 | TJ Spartak MyjavaNữ | 23 | 22 | 95% | 1 | 4% |
| 11 | Zlate Moravce-Vrable W | 12 | 10 | 83% | 2 | 17% |
| 12 | Dukla Banska Bystrica Nữ | 12 | 9 | 75% | 3 | 25% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Slovakia I Liga Women
| Tên giải đấu | Slovakia I Liga Women |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Slovakia I Liga Women |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |