Thống kê tổng số bàn thắng Ngoại hạng Malaysia 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Ngoại hạng Malaysia mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Moyale Barracks | 19 | 7 | 36% | 12 | 63% |
| 2 | Dedza Dynamos | 19 | 5 | 26% | 14 | 74% |
| 3 | Civo United | 19 | 3 | 15% | 16 | 84% |
| 4 | Big Bullets FC | 19 | 6 | 31% | 13 | 68% |
| 5 | Kamuzu Barracks | 18 | 7 | 38% | 11 | 61% |
| 6 | Silver Strikers | 19 | 6 | 31% | 13 | 68% |
| 7 | Red Lions FC | 19 | 4 | 21% | 15 | 79% |
| 8 | Creck SC | 19 | 6 | 31% | 13 | 68% |
| 9 | Blue Eagles | 19 | 10 | 52% | 9 | 47% |
| 10 | Ekhaya FC | 19 | 5 | 26% | 14 | 74% |
| 11 | Chitipa United | 18 | 5 | 27% | 13 | 72% |
| 12 | Be Forward Wanderers | 19 | 7 | 36% | 12 | 63% |
| 13 | Mafco | 18 | 5 | 27% | 13 | 72% |
| 14 | Karonga United | 19 | 9 | 47% | 10 | 53% |
| 15 | Masters Security | 18 | 8 | 44% | 10 | 56% |
| 16 | Mitundu Baptist FC | 17 | 3 | 17% | 14 | 82% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Ngoại hạng Malaysia
| Tên giải đấu | Ngoại hạng Malaysia |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Malawi Premier League |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |