Thống kê tổng số bàn thắng Korea League 4 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Korea League 4 mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Namyangju FC | 23 | 13 | 56% | 10 | 43% |
| 2 | Geoje Citizen | 23 | 15 | 65% | 8 | 35% |
| 3 | Geumsan Insam FC | 23 | 12 | 52% | 11 | 48% |
| 4 | Pyeongchang FC | 23 | 12 | 52% | 11 | 48% |
| 5 | Haman FC | 23 | 13 | 56% | 10 | 43% |
| 6 | Pyeongtaek Citizen | 23 | 12 | 52% | 11 | 48% |
| 7 | Seosan Pioneer FC | 23 | 13 | 56% | 10 | 43% |
| 8 | Jungnang Chorus Mustang FC | 24 | 14 | 58% | 10 | 42% |
| 9 | Jecheon Citizen FC | 23 | 11 | 47% | 12 | 52% |
| 10 | Jinju Citizen | 23 | 14 | 60% | 9 | 39% |
| 11 | Gijang United | 23 | 15 | 65% | 8 | 35% |
| 12 | Jincheon HR FC | 23 | 10 | 43% | 13 | 57% |
| 13 | Sejong SA | 23 | 18 | 78% | 5 | 22% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Korea League 4
| Tên giải đấu | Korea League 4 |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Korea League 4 |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 26 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |