Thống kê tổng số bàn thắng Hạng nhất Nga 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng nhất Nga mùa 2026-2027
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | FC Ufa | 16 | 6 | 37% | 10 | 63% |
| 2 | FK Leningradets | 16 | 8 | 50% | 8 | 50% |
| 3 | Volga Ulyanovsk | 17 | 10 | 58% | 7 | 41% |
| 4 | Yenisey Krasnoyarsk | 16 | 12 | 75% | 4 | 25% |
| 5 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 16 | 4 | 25% | 12 | 75% |
| 6 | Veles | 17 | 7 | 41% | 10 | 59% |
| 7 | FK Nizhny Novgorod | 16 | 14 | 87% | 2 | 13% |
| 8 | Rotor Volgograd | 16 | 7 | 43% | 9 | 56% |
| 9 | Shinnik Yaroslavl | 16 | 6 | 37% | 10 | 63% |
| 10 | FK Sochi | 16 | 9 | 56% | 7 | 44% |
| 11 | Spartak Kostroma | 16 | 7 | 43% | 9 | 56% |
| 12 | KAMAZ Naberezhnye Chelny | 16 | 8 | 50% | 8 | 50% |
| 13 | Chelyabinsk | 16 | 9 | 56% | 7 | 44% |
| 14 | SKA Khabarovsk | 16 | 9 | 56% | 7 | 44% |
| 15 | Ural Sverdlovsk Oblast | 16 | 8 | 50% | 8 | 50% |
| 16 | Torpedo Moscow | 16 | 8 | 50% | 8 | 50% |
| 17 | Arsenal Tula | 16 | 11 | 68% | 5 | 31% |
| 18 | Tekstilshchik Ivanovo | 16 | 7 | 43% | 9 | 56% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng nhất Nga
| Tên giải đấu | Hạng nhất Nga |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Russian National Football League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 17 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |