Thống kê tổng số bàn thắng Hạng nhất Mỹ 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng nhất Mỹ mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Louisville City FC | 31 | 16 | 51% | 15 | 48% |
| 2 | Pittsburgh Riverhounds | 31 | 12 | 38% | 19 | 61% |
| 3 | Charleston Battery | 31 | 16 | 51% | 15 | 48% |
| 4 | Rhode Island | 31 | 13 | 41% | 18 | 58% |
| 5 | Tampa Bay Rowdies | 31 | 13 | 41% | 18 | 58% |
| 6 | Miami FC | 31 | 17 | 54% | 14 | 45% |
| 7 | Detroit City | 31 | 11 | 35% | 20 | 65% |
| 8 | Hartford Athletic | 31 | 15 | 48% | 16 | 52% |
| 9 | El Paso Locomotive FC | 31 | 19 | 61% | 12 | 39% |
| 10 | San Antonio | 31 | 13 | 41% | 18 | 58% |
| 11 | Lexington | 31 | 18 | 58% | 13 | 42% |
| 12 | Colorado Springs Switchbacks FC | 31 | 14 | 45% | 17 | 55% |
| 13 | New Mexico United | 31 | 16 | 51% | 15 | 48% |
| 14 | Phoenix Rising FC | 31 | 18 | 58% | 13 | 42% |
| 15 | Sacramento Republic FC | 31 | 10 | 32% | 21 | 68% |
| 16 | FC Tulsa | 31 | 9 | 29% | 22 | 71% |
| 17 | Brooklyn FC | 30 | 20 | 66% | 10 | 33% |
| 18 | Sporting Jax | 30 | 20 | 66% | 10 | 33% |
| 19 | Indy Eleven | 30 | 14 | 46% | 16 | 53% |
| 20 | Las Vegas Lights | 30 | 16 | 53% | 14 | 47% |
| 21 | Loudoun United | 30 | 14 | 46% | 16 | 53% |
| 22 | Birmingham Legion | 30 | 17 | 56% | 13 | 43% |
| 23 | Oakland Roots | 30 | 14 | 46% | 16 | 53% |
| 24 | Orange County Blues FC | 30 | 15 | 50% | 15 | 50% |
| 25 | Monterey Bay FC | 30 | 16 | 53% | 14 | 47% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng nhất Mỹ
| Tên giải đấu | Hạng nhất Mỹ |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | USL First Division |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |