Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Lítva 2026
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Lítva mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Lietava Jonava | 30 | 16 | 53% | 14 | 47% |
| 2 | FK Minija | 30 | 24 | 80% | 6 | 20% |
| 3 | DFK Dainava Alytus | 30 | 15 | 50% | 15 | 50% |
| 4 | Garr and Ava | 30 | 13 | 43% | 17 | 57% |
| 5 | FK Neptunas Klaipeda | 30 | 14 | 46% | 16 | 53% |
| 6 | FK Transinvest II | 30 | 22 | 73% | 8 | 27% |
| 7 | Babrungas | 30 | 13 | 43% | 17 | 57% |
| 8 | FK Kauno Zalgiris II | 30 | 16 | 53% | 14 | 47% |
| 9 | Siauliai B | 30 | 20 | 66% | 10 | 33% |
| 10 | FK Tauras Taurage | 30 | 19 | 63% | 11 | 37% |
| 11 | Atomsfera Mazeikiai | 30 | 16 | 53% | 14 | 47% |
| 12 | NFA Kaunas | 30 | 17 | 56% | 13 | 43% |
| 13 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 30 | 19 | 63% | 11 | 37% |
| 14 | Ekranas Panevezys | 30 | 22 | 73% | 8 | 27% |
| 15 | FK Zalgiris Vilnius B | 30 | 18 | 60% | 12 | 40% |
| 16 | Hegelmann Litauen II | 30 | 20 | 66% | 10 | 33% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
Hạng 2 Lítva
| Tên giải đấu | Hạng 2 Lítva |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Lithuania - 2.Division |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 30 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |