Thống kê tổng số bàn thắng China League Women 2026
Thống kê tổng số bàn thắng China League Women mùa 2026
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | Henan (W) | 13 | 5 | 38% | 8 | 62% |
| 2 | Shanghai Jiading Huilong B W | 17 | 8 | 47% | 9 | 53% |
| 3 | Shanghai Shenhua W | 18 | 12 | 66% | 6 | 33% |
| 4 | Wuhan Three Towns Martial Arts Nữ | 18 | 8 | 44% | 10 | 56% |
| 5 | Qingdao West (W) | 17 | 7 | 41% | 10 | 59% |
| 6 | Shanxi Xihua W | 17 | 10 | 58% | 7 | 41% |
| 7 | Chongqing Olympic Sports (W) | 2 | 1 | 50% | 1 | 50% |
| 8 | Zhejiang Hangzhou B (W) | 17 | 10 | 58% | 7 | 41% |
| 9 | Shandong Jinghua B W | 1 | 0 | 0% | 1 | 100% |
| 10 | Fujian Nanan (W) | 18 | 9 | 50% | 9 | 50% |
| 11 | Dalian Football School(w) | 16 | 8 | 50% | 8 | 50% |
| 12 | Hebei Snow Ruyi W | 18 | 7 | 38% | 11 | 61% |
| 13 | Tianjin Shengde Nữ | 18 | 8 | 44% | 10 | 56% |
| 14 | Zhanjiang Yuezhan (W) | 18 | 7 | 38% | 11 | 61% |
| 15 | Shandong Jinghua II W | 14 | 3 | 21% | 11 | 79% |
| 16 | Chongqing Olympic Sports (nữ) | 1 | 0 | 0% | 1 | 100% |
| 17 | Yongchuan Chashan Bamboo Sea Nữ | 14 | 8 | 57% | 6 | 43% |
| 18 | Chongqing (W) | 1 | 0 | 0% | 1 | 100% |
| 19 | Guangdong Sports Lottery W | 1 | 1 | 100% | 0 | 0% |
| 20 | HeNan zhongyuan Nữ | 5 | 2 | 40% | 3 | 60% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
China League Women
| Tên giải đấu | China League Women |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | China League Women |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |