Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Thụy Điển 2026

Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Thụy Điển mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Hammarby 13 1 3 4 8 8 3
2 Mjallby AIF 14 0 3 2 2 8 12
3 Degerfors IF 13 0 0 2 4 8 13
4 IK Sirius FK 14 0 3 7 11 3 3
5 Kalmar 13 0 0 1 9 2 15
6 Vasteras SK FK 14 0 2 5 5 7 8
7 AIK Solna 13 1 1 2 10 8 5
8 Halmstads 13 0 0 0 4 10 13
9 Orgryte 13 0 2 2 4 11 8
10 Malmo FF 14 1 2 2 6 11 5
11 Hacken 14 1 1 6 6 9 4
12 Brommapojkarna 13 1 0 3 8 8 7
13 Elfsborg 14 0 1 1 11 12 2
14 IFK Goteborg 13 1 1 2 5 11 7
15 GAIS 14 0 2 2 5 10 8
16 Djurgardens 14 2 3 3 6 10 3

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải VĐQG Thụy Điển mùa 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Hammarby 13 1 2 4 3 2 1
2 Mjallby AIF 14 0 1 1 1 3 8
3 Degerfors IF 13 0 0 1 3 3 6
4 IK Sirius FK 14 0 3 1 7 1 2
5 Kalmar 13 0 0 1 5 1 6
6 Vasteras SK FK 14 0 1 1 4 5 3
7 AIK Solna 13 1 0 1 5 3 3
8 Halmstads 13 0 0 0 2 5 6
9 Orgryte 13 0 2 1 2 7 1
10 Malmo FF 14 1 2 1 3 4 3
11 Hacken 14 0 1 3 4 5 1
12 Brommapojkarna 13 0 0 1 3 6 3
13 Elfsborg 14 0 1 1 5 6 1
14 IFK Goteborg 13 0 0 1 4 6 2
15 GAIS 14 0 2 1 2 4 5
16 Djurgardens 14 2 1 2 4 4 1

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải VĐQG Thụy Điển mùa 2026 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Hammarby 14 0 1 0 5 6 2
2 Mjallby AIF 13 0 2 1 1 5 4
3 Degerfors IF 14 0 0 1 1 5 7
4 IK Sirius FK 13 0 0 6 4 2 1
5 Kalmar 14 0 0 0 4 1 9
6 Vasteras SK FK 13 0 1 4 1 2 5
7 AIK Solna 14 0 1 1 5 5 2
8 Halmstads 14 0 0 0 2 5 7
9 Orgryte 14 0 0 1 2 4 7
10 Malmo FF 13 0 0 1 3 7 2
11 Hacken 13 1 0 3 2 4 3
12 Brommapojkarna 14 1 0 2 5 2 4
13 Elfsborg 13 0 0 0 6 6 1
14 IFK Goteborg 14 1 1 1 1 5 5
15 GAIS 13 0 0 1 3 6 3
16 Djurgardens 13 0 2 1 2 6 2
Cập nhật:

VĐQG Thụy Điển

Tên giải đấu VĐQG Thụy Điển
Tên khác
Tên Tiếng Anh Swedish Allsvenskan
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 28
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "