Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Rwanda 2026
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Rwanda mùa 2026
BXH chung
BXH sân nhà
BXH sân khách
1
Gasogi Utd
14
0
0
1
5
7
14
2
Musanze FC
11
0
0
4
2
7
13
3
Marines FC
16
0
2
4
7
12
3
4
Amagaju
15
0
1
0
5
10
13
5
Gicumbi FC
13
0
0
2
5
11
9
6
Al-Hilal Omdurman
12
2
2
2
12
10
1
7
Etincelles
15
0
1
1
4
8
13
8
AS Kigali
13
0
0
0
4
8
12
9
Police(RWA)
14
0
1
0
2
10
14
10
Gorilla FC
13
0
0
1
5
14
8
11
APR FC
13
0
1
3
9
8
3
12
Bugesera
11
0
0
2
9
5
8
13
Rutsiro FC
11
1
0
0
2
5
11
14
Mukura Victory Sports
13
0
0
1
6
14
5
15
Rayon Sports FC
13
0
0
1
6
11
8
16
Muhanga
10
0
0
0
6
7
7
17
Kiyovu FC
11
0
1
1
2
12
8
18
Al Merreikh
12
0
1
3
2
14
8
19
UR FC
1
0
0
0
0
0
1
20
Sina Gerard FC
3
1
0
0
0
0
2
21
Ejoheza FC
1
0
0
1
0
0
0
22
Miroplast FC
1
0
0
0
0
1
0
23
Muhazi United
1
0
0
0
0
0
1
24
Espoir FC
2
0
0
0
1
1
0
25
Nkombo FC
1
0
0
0
1
0
0
26
Unity FC
2
0
0
0
0
1
1
27
Etoile de LEst
5
0
0
0
1
5
3
28
Intare FC
2
0
0
0
0
1
1
29
Sunrise FC
4
0
0
0
0
6
4
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải VĐQG Rwanda mùa 2026 (sân nhà)
1
Gasogi Utd
14
0
0
1
2
1
10
2
Musanze FC
11
0
0
1
1
3
6
3
Marines FC
16
0
0
3
5
6
2
4
Amagaju
15
0
1
0
3
5
6
5
Gicumbi FC
13
0
0
1
3
5
4
6
Al-Hilal Omdurman
12
2
1
1
4
4
0
7
Etincelles
15
0
0
0
3
5
7
8
AS Kigali
13
0
0
0
3
2
8
9
Police(RWA)
14
0
1
0
1
5
7
10
Gorilla FC
13
0
0
1
4
5
3
11
APR FC
13
0
1
1
5
4
2
12
Bugesera
11
0
0
2
5
1
3
13
Rutsiro FC
11
1
0
0
1
3
6
14
Mukura Victory Sports
13
0
0
1
3
5
4
15
Rayon Sports FC
13
0
0
1
3
5
4
16
Muhanga
10
0
0
0
3
5
2
17
Kiyovu FC
11
0
0
1
2
5
3
18
Al Merreikh
12
0
1
2
1
6
2
19
UR FC
1
0
0
0
0
0
1
20
Sina Gerard FC
0
0
0
0
0
0
0
21
Ejoheza FC
1
0
0
1
0
0
0
22
Miroplast FC
0
0
0
0
0
0
0
23
Muhazi United
1
0
0
0
0
0
1
24
Espoir FC
2
0
0
0
1
1
0
25
Nkombo FC
0
0
0
0
0
0
0
26
Unity FC
2
0
0
0
0
1
1
27
Etoile de LEst
5
0
0
0
1
3
1
28
Intare FC
2
0
0
0
0
1
1
29
Sunrise FC
4
0
0
0
0
4
0
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải VĐQG Rwanda mùa 2026 (sân khách)
1
Gasogi Utd
13
0
0
0
3
6
4
2
Musanze FC
15
0
0
3
1
4
7
3
Marines FC
12
0
2
1
2
6
1
4
Amagaju
14
0
0
0
2
5
7
5
Gicumbi FC
14
0
0
1
2
6
5
6
Al-Hilal Omdurman
17
0
1
1
8
6
1
7
Etincelles
12
0
1
1
1
3
6
8
AS Kigali
11
0
0
0
1
6
4
9
Police(RWA)
13
0
0
0
1
5
7
10
Gorilla FC
15
0
0
0
1
9
5
11
APR FC
11
0
0
2
4
4
1
12
Bugesera
13
0
0
0
4
4
5
13
Rutsiro FC
8
0
0
0
1
2
5
14
Mukura Victory Sports
13
0
0
0
3
9
1
15
Rayon Sports FC
13
0
0
0
3
6
4
16
Muhanga
10
0
0
0
3
2
5
17
Kiyovu FC
13
0
1
0
0
7
5
18
Al Merreikh
16
0
0
1
1
8
6
19
UR FC
0
0
0
0
0
0
0
20
Sina Gerard FC
3
1
0
0
0
0
2
21
Ejoheza FC
0
0
0
0
0
0
0
22
Miroplast FC
1
0
0
0
0
1
0
23
Muhazi United
0
0
0
0
0
0
0
24
Espoir FC
0
0
0
0
0
0
0
25
Nkombo FC
1
0
0
0
1
0
0
26
Unity FC
0
0
0
0
0
0
0
27
Etoile de LEst
4
0
0
0
0
2
2
28
Intare FC
0
0
0
0
0
0
0
29
Sunrise FC
6
0
0
0
0
2
4
Cập nhật: 08/11/2026 05:59
Tên giải đấu
VĐQG Rwanda
Tên khác
Tên Tiếng Anh
Rwanda National League
Mùa giải hiện tại
2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại
0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)