Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Nga nữ 2026

Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Nga nữ mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Yenisey Krasnoyarsk Nữ 11 0 0 0 1 6 15
2 Spartak Moscow (W) 11 3 2 4 4 8 1
3 Lokomotiv Moscow Nữ 10 1 1 3 6 8 3
4 Rubin Kazan Nữ 11 0 1 0 7 5 9
5 FK Rostov Nữ 11 0 0 0 2 3 17
6 CSKA Moscow Nữ 12 2 5 5 5 2 3
7 Krasnodar FK Nữ 10 0 1 0 3 8 10
8 FK Ryazan Nữ 12 0 0 2 1 8 12
9 Chertanovo Moscow Nữ 11 0 2 3 4 6 8
10 Krylya Sovetov Samara Nữ 12 0 2 0 5 8 7
11 Zenit St Petersburg Nữ 11 2 3 8 3 5 1
12 Zvezda 2005 Nữ 11 0 0 1 2 7 12
13 Dynamo Moscow Nữ 11 2 0 1 3 8 8

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải VĐQG Nga nữ mùa 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Yenisey Krasnoyarsk Nữ 11 0 0 0 0 4 7
2 Spartak Moscow (W) 11 1 1 1 1 6 1
3 Lokomotiv Moscow Nữ 10 1 0 2 4 3 0
4 Rubin Kazan Nữ 11 0 1 0 5 1 4
5 FK Rostov Nữ 11 0 0 0 0 3 8
6 CSKA Moscow Nữ 12 0 4 2 4 1 1
7 Krasnodar FK Nữ 10 0 1 0 2 3 4
8 FK Ryazan Nữ 12 0 0 1 1 4 6
9 Chertanovo Moscow Nữ 11 0 1 1 1 2 6
10 Krylya Sovetov Samara Nữ 12 0 1 0 5 2 4
11 Zenit St Petersburg Nữ 11 1 2 5 0 3 0
12 Zvezda 2005 Nữ 11 0 0 1 2 4 4
13 Dynamo Moscow Nữ 11 2 0 0 2 2 5

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải VĐQG Nga nữ mùa 2026 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Yenisey Krasnoyarsk Nữ 11 0 0 0 1 2 8
2 Spartak Moscow (W) 11 2 1 3 3 2 0
3 Lokomotiv Moscow Nữ 12 0 1 1 2 5 3
4 Rubin Kazan Nữ 11 0 0 0 2 4 5
5 FK Rostov Nữ 11 0 0 0 2 0 9
6 CSKA Moscow Nữ 10 2 1 3 1 1 2
7 Krasnodar FK Nữ 12 0 0 0 1 5 6
8 FK Ryazan Nữ 11 0 0 1 0 4 6
9 Chertanovo Moscow Nữ 12 0 1 2 3 4 2
10 Krylya Sovetov Samara Nữ 10 0 1 0 0 6 3
11 Zenit St Petersburg Nữ 11 1 1 3 3 2 1
12 Zvezda 2005 Nữ 11 0 0 0 0 3 8
13 Dynamo Moscow Nữ 11 0 0 1 1 6 3
Cập nhật:

VĐQG Nga nữ

Tên giải đấu VĐQG Nga nữ
Tên khác
Tên Tiếng Anh Russia Womens Premier League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 25
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "