Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Israel 2026-2027
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Israel mùa 2026-2027
BXH chung
BXH sân nhà
BXH sân khách
1
Ironi Tiberias
4
0
0
0
3
3
3
2
Hapoel Petah Tikva
4
0
0
0
0
4
5
3
Maccabi Petah Tikva FC
5
0
0
0
5
4
0
4
Hapoel Kiryat Shmona
4
0
0
0
2
3
4
5
Maccabi Haifa
4
0
2
1
4
2
0
6
Hapoel Ramat Gan
5
0
0
0
2
3
4
7
Hapoel Jerusalem
4
0
2
0
2
3
2
8
Maccabi Tel Aviv
4
3
2
1
1
0
2
9
Maccabi Netanya
5
0
1
0
0
6
2
10
Hapoel Bnei Sakhnin FC
5
0
0
0
1
5
3
11
Hapoel Beer Sheva
4
2
0
0
5
2
0
12
Hapoel Haifa
5
0
0
1
4
2
2
13
Hapoel Tel Aviv
5
0
1
4
1
2
1
14
Beitar Jerusalem
5
0
1
1
1
4
2
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải VĐQG Israel mùa 2026-2027 (sân nhà)
1
Ironi Tiberias
4
0
0
0
1
2
1
2
Hapoel Petah Tikva
4
0
0
0
0
2
2
3
Maccabi Petah Tikva FC
5
0
0
0
3
2
0
4
Hapoel Kiryat Shmona
4
0
0
0
1
1
2
5
Maccabi Haifa
4
0
0
1
3
0
0
6
Hapoel Ramat Gan
5
0
0
0
1
2
2
7
Hapoel Jerusalem
4
0
1
0
1
1
1
8
Maccabi Tel Aviv
4
1
1
1
0
0
1
9
Maccabi Netanya
5
0
0
0
0
4
1
10
Hapoel Bnei Sakhnin FC
5
0
0
0
1
3
1
11
Hapoel Beer Sheva
4
0
0
0
2
2
0
12
Hapoel Haifa
5
0
0
1
2
0
2
13
Hapoel Tel Aviv
5
0
1
2
1
1
0
14
Beitar Jerusalem
5
0
0
1
1
2
1
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải VĐQG Israel mùa 2026-2027 (sân khách)
1
Ironi Tiberias
5
0
0
0
2
1
2
2
Hapoel Petah Tikva
5
0
0
0
0
2
3
3
Maccabi Petah Tikva FC
4
0
0
0
2
2
0
4
Hapoel Kiryat Shmona
5
0
0
0
1
2
2
5
Maccabi Haifa
5
0
2
0
1
2
0
6
Hapoel Ramat Gan
4
0
0
0
1
1
2
7
Hapoel Jerusalem
5
0
1
0
1
2
1
8
Maccabi Tel Aviv
5
2
1
0
1
0
1
9
Maccabi Netanya
4
0
1
0
0
2
1
10
Hapoel Bnei Sakhnin FC
4
0
0
0
0
2
2
11
Hapoel Beer Sheva
5
2
0
0
3
0
0
12
Hapoel Haifa
4
0
0
0
2
2
0
13
Hapoel Tel Aviv
4
0
0
2
0
1
1
14
Beitar Jerusalem
4
0
1
0
0
2
1
Cập nhật: 06/11/2026 01:44
Tên giải đấu
VĐQG Israel
Tên khác
Tên Tiếng Anh
Israel Premier League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại
2026-2027
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại
10
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)