Thống kê bàn thắng/đội bóng Ngoại hạng Malaysia 2026
Thống kê bàn thắng/đội bóng Ngoại hạng Malaysia mùa 2026
BXH chung
BXH sân nhà
BXH sân khách
1
Moyale Barracks
9
0
0
1
5
7
6
2
Dedza Dynamos
10
0
0
1
0
9
9
3
Civo United
9
0
0
0
2
7
10
4
Big Bullets FC
9
1
0
1
7
6
4
5
Kamuzu Barracks
10
0
1
1
2
6
8
6
Silver Strikers
9
0
2
3
1
6
7
7
Red Lions FC
10
0
0
1
1
8
9
8
Creck SC
9
0
0
2
1
6
10
9
Blue Eagles
10
0
0
3
6
8
2
10
Ekhaya FC
9
0
1
0
5
5
8
11
Chitipa United
10
0
0
0
4
5
9
12
Be Forward Wanderers
9
0
2
1
6
9
1
13
Mafco
9
0
0
1
2
5
10
14
Karonga United
10
0
0
0
2
14
3
15
Masters Security
8
0
2
0
3
7
6
16
Mitundu Baptist FC
9
0
0
2
2
5
8
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Ngoại hạng Malaysia mùa 2026 (sân nhà)
1
Moyale Barracks
9
0
0
1
4
2
2
2
Dedza Dynamos
10
0
0
0
0
7
3
3
Civo United
9
0
0
0
1
4
4
4
Big Bullets FC
9
1
0
0
3
4
1
5
Kamuzu Barracks
10
0
1
0
1
5
3
6
Silver Strikers
9
0
2
3
0
1
3
7
Red Lions FC
10
0
0
1
0
5
4
8
Creck SC
9
0
0
1
1
3
4
9
Blue Eagles
10
0
0
3
2
5
0
10
Ekhaya FC
9
0
0
0
4
3
2
11
Chitipa United
10
0
0
0
2
4
4
12
Be Forward Wanderers
9
0
1
1
2
4
1
13
Mafco
9
0
0
1
2
3
3
14
Karonga United
10
0
0
0
1
7
2
15
Masters Security
8
0
2
0
1
5
0
16
Mitundu Baptist FC
9
0
0
2
2
2
3
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Ngoại hạng Malaysia mùa 2026 (sân khách)
1
Moyale Barracks
10
0
0
0
1
5
4
2
Dedza Dynamos
9
0
0
1
0
2
6
3
Civo United
10
0
0
0
1
3
6
4
Big Bullets FC
10
0
0
1
4
2
3
5
Kamuzu Barracks
8
0
0
1
1
1
5
6
Silver Strikers
10
0
0
0
1
5
4
7
Red Lions FC
9
0
0
0
1
3
5
8
Creck SC
10
0
0
1
0
3
6
9
Blue Eagles
9
0
0
0
4
3
2
10
Ekhaya FC
10
0
1
0
1
2
6
11
Chitipa United
8
0
0
0
2
1
5
12
Be Forward Wanderers
10
0
1
0
4
5
0
13
Mafco
9
0
0
0
0
2
7
14
Karonga United
9
0
0
0
1
7
1
15
Masters Security
10
0
0
0
2
2
6
16
Mitundu Baptist FC
8
0
0
0
0
3
5
Cập nhật: 07/11/2026 21:55
Tên giải đấu
Ngoại hạng Malaysia
Tên khác
Tên Tiếng Anh
Malawi Premier League
Mùa giải hiện tại
2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại
0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)