Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng nhất Latvia 2026

Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng nhất Latvia mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 SK Super Nova II 12 0 0 4 6 11 4
2 JDFS Alberts 12 2 2 4 6 9 2
3 FK Ventspils 13 1 0 2 3 9 10
4 Beitar Riga Mariners 12 2 4 6 6 6 1
5 Tukums-2000 II 13 0 1 1 7 11 5
6 Metta/LU Riga 12 7 3 6 7 2 0
7 Riga FC II 13 1 1 3 8 6 6
8 FK Valmiera 12 2 5 6 7 3 2
9 Skanstes SK 13 3 4 1 2 8 7
10 Saldus SS/Leevon 13 1 3 3 9 4 5
11 Marupe 13 1 3 1 6 7 7
12 Rezekne/BJSS 12 0 0 0 4 9 12
13 Rigas Futbola skola II 12 1 3 4 1 10 6
14 FK Smiltene BJSS 13 0 1 5 7 5 7

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Hạng nhất Latvia mùa 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 SK Super Nova II 12 0 0 2 3 3 4
2 JDFS Alberts 12 2 1 1 3 3 2
3 FK Ventspils 13 1 0 0 1 4 7
4 Beitar Riga Mariners 12 1 2 3 3 3 0
5 Tukums-2000 II 13 0 0 1 2 8 2
6 Metta/LU Riga 12 6 2 1 2 1 0
7 Riga FC II 13 1 1 2 5 3 1
8 FK Valmiera 12 0 3 3 4 2 0
9 Skanstes SK 13 2 2 0 1 4 4
10 Saldus SS/Leevon 13 1 2 1 6 1 2
11 Marupe 13 1 2 0 3 3 4
12 Rezekne/BJSS 12 0 0 0 4 5 3
13 Rigas Futbola skola II 12 0 1 3 1 6 1
14 FK Smiltene BJSS 13 0 1 3 3 3 3

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Hạng nhất Latvia mùa 2026 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 SK Super Nova II 13 0 0 2 3 8 0
2 JDFS Alberts 13 0 1 3 3 6 0
3 FK Ventspils 12 0 0 2 2 5 3
4 Beitar Riga Mariners 13 1 2 3 3 3 1
5 Tukums-2000 II 12 0 1 0 5 3 3
6 Metta/LU Riga 13 1 1 5 5 1 0
7 Riga FC II 12 0 0 1 3 3 5
8 FK Valmiera 13 2 2 3 3 1 2
9 Skanstes SK 12 1 2 1 1 4 3
10 Saldus SS/Leevon 12 0 1 2 3 3 3
11 Marupe 12 0 1 1 3 4 3
12 Rezekne/BJSS 13 0 0 0 0 4 9
13 Rigas Futbola skola II 13 1 2 1 0 4 5
14 FK Smiltene BJSS 12 0 0 2 4 2 4
Cập nhật:

Hạng nhất Latvia

Tên giải đấu Hạng nhất Latvia
Tên khác
Tên Tiếng Anh Latvia Division 2
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 26
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "