Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng 4 Đan Mạch 2026

Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng 4 Đan Mạch mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Gorslev IF 13 0 2 2 4 12 6
2 Gladsaxe 13 1 1 4 6 9 5
3 Skovshoved 14 4 2 8 4 6 2
4 Skjold 13 1 0 3 6 8 9
5 Saaby Fodbold 13 1 5 4 8 5 4
6 Glostrup FK 13 5 3 3 6 8 3
7 Aalborg Freja 8 0 0 0 3 7 3
8 Aarhus Fremad 2 11 2 2 2 8 9 2
9 Fredensborg BI 14 4 1 4 3 8 6
10 Hvidovre IF 2 6 0 1 4 1 5 2
11 Holstebro BK 6 1 3 3 2 3 1
12 Viby IF 13 1 2 3 7 8 4
13 Vorup FB 11 2 5 3 9 5 2
14 ASA Aarhus 7 2 4 2 4 2 1
15 Ringsted 7 1 2 5 1 3 0
16 Allerod 13 3 0 4 8 11 1
17 Hedensted 6 1 0 0 3 6 3
18 Ringkobing 7 0 0 2 5 4 3
19 OKS 14 0 1 2 5 10 8
20 SfB Oure 13 1 1 7 6 8 2
21 BK Avarta 14 0 1 3 6 11 5
22 AB Tarnby 6 0 0 0 1 6 6
23 Næstved IF 2 7 1 2 2 5 1 3
24 Frederikssund IK 11 1 1 2 9 7 5
25 FC Sydkysten 11 2 4 4 5 6 4
26 GVI 12 1 0 4 4 11 7
27 Fuglebakken 13 1 0 5 6 8 5
28 Vinder Vatanspor-VRI 14 4 6 3 7 3 3
29 Norresundby 14 5 2 5 5 5 4
30 Hobro IK 2 10 0 4 4 6 4 7
31 Marienlyst 14 4 5 1 7 4 4
32 Horsens Freja 13 1 5 2 3 9 7
33 Espergaerde IF 12 0 2 6 6 10 1
34 Tarnby FF 14 1 2 7 6 9 2
35 Herlev IF 14 1 1 5 6 5 7
36 Ledoje-Smorum Fodbold 14 0 3 2 7 7 6
37 Ostre BK Odense 5 0 0 2 1 6 3
38 Young Boys FD 4 1 1 1 3 3 3
39 Esbjerg 2 14 2 0 4 6 7 7
40 Tarup Paarup IF 14 0 1 2 7 8 8
41 Nakskov 7 0 1 1 3 6 2
42 KFUM Roskilde 6 0 0 0 1 6 6
43 NB Bornholm 7 0 3 2 3 3 2
44 Holstebro BK B 6 0 1 0 1 7 4
45 Vegar 7 0 3 0 2 4 4
46 Kolding BK 6 1 0 2 6 3 1
47 B 1913 Odense 7 0 2 3 4 3 1
48 Odder IGF 7 2 0 2 3 3 3
49 IF Lyseng 8 0 0 0 1 4 8
50 Nerashte Ballerup 7 3 0 1 3 5 1
51 Skovsgaard 6 0 0 0 5 6 2

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Hạng 4 Đan Mạch mùa 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Gorslev IF 13 0 2 2 3 2 4
2 Gladsaxe 13 0 1 3 3 5 1
3 Skovshoved 14 3 0 5 2 3 1
4 Skjold 13 1 0 2 3 4 3
5 Saaby Fodbold 13 1 3 2 3 2 2
6 Glostrup FK 13 2 2 2 3 3 1
7 Aalborg Freja 8 0 0 0 3 3 2
8 Aarhus Fremad 2 11 1 1 1 3 4 1
9 Fredensborg BI 14 2 1 2 1 5 3
10 Hvidovre IF 2 6 0 0 1 1 2 2
11 Holstebro BK 6 0 3 1 1 1 0
12 Viby IF 13 0 1 2 3 5 2
13 Vorup FB 11 1 2 1 4 1 2
14 ASA Aarhus 7 1 4 1 1 0 0
15 Ringsted 7 1 0 2 1 3 0
16 Allerod 13 0 0 4 4 5 0
17 Hedensted 6 1 0 0 3 2 0
18 Ringkobing 7 0 0 1 3 2 1
19 OKS 14 0 1 1 3 6 3
20 SfB Oure 13 0 0 3 3 5 2
21 BK Avarta 14 0 1 2 3 6 2
22 AB Tarnby 6 0 0 0 0 4 2
23 Næstved IF 2 7 1 1 2 2 0 1
24 Frederikssund IK 11 1 0 0 4 3 3
25 FC Sydkysten 11 1 2 2 3 1 2
26 GVI 12 0 0 3 2 5 2
27 Fuglebakken 13 1 0 3 4 4 1
28 Vinder Vatanspor-VRI 14 2 4 1 4 2 1
29 Norresundby 14 3 1 4 2 3 1
30 Hobro IK 2 10 0 0 2 4 3 1
31 Marienlyst 14 2 3 1 5 1 2
32 Horsens Freja 13 0 3 2 2 4 2
33 Espergaerde IF 12 0 1 2 2 6 1
34 Tarnby FF 14 1 2 4 3 3 1
35 Herlev IF 14 1 1 2 4 3 3
36 Ledoje-Smorum Fodbold 14 0 1 2 5 4 2
37 Ostre BK Odense 5 0 0 1 0 3 1
38 Young Boys FD 4 0 1 0 1 1 1
39 Esbjerg 2 14 2 0 2 1 6 3
40 Tarup Paarup IF 14 0 1 2 2 5 4
41 Nakskov 7 0 1 1 1 3 1
42 KFUM Roskilde 6 0 0 0 1 4 1
43 NB Bornholm 7 0 2 1 1 2 1
44 Holstebro BK B 6 0 0 0 0 4 2
45 Vegar 7 0 1 0 1 3 2
46 Kolding BK 6 0 0 0 5 1 0
47 B 1913 Odense 7 0 1 3 3 0 0
48 Odder IGF 7 2 0 2 2 0 1
49 IF Lyseng 8 0 0 0 0 3 5
50 Nerashte Ballerup 7 2 0 0 2 2 1
51 Skovsgaard 6 0 0 0 1 3 2

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Hạng 4 Đan Mạch mùa 2026 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Gorslev IF 13 0 0 0 1 10 2
2 Gladsaxe 13 1 0 1 3 4 4
3 Skovshoved 12 1 2 3 2 3 1
4 Skjold 14 0 0 1 3 4 6
5 Saaby Fodbold 14 0 2 2 5 3 2
6 Glostrup FK 15 3 1 1 3 5 2
7 Aalborg Freja 5 0 0 0 0 4 1
8 Aarhus Fremad 2 14 1 1 1 5 5 1
9 Fredensborg BI 12 2 0 2 2 3 3
10 Hvidovre IF 2 7 0 1 3 0 3 0
11 Holstebro BK 7 1 0 2 1 2 1
12 Viby IF 12 1 1 1 4 3 2
13 Vorup FB 15 1 3 2 5 4 0
14 ASA Aarhus 8 1 0 1 3 2 1
15 Ringsted 5 0 2 3 0 0 0
16 Allerod 14 3 0 0 4 6 1
17 Hedensted 7 0 0 0 0 4 3
18 Ringkobing 7 0 0 1 2 2 2
19 OKS 12 0 0 1 2 4 5
20 SfB Oure 12 1 1 4 3 3 0
21 BK Avarta 12 0 0 1 3 5 3
22 AB Tarnby 7 0 0 0 1 2 4
23 Næstved IF 2 7 0 1 0 3 1 2
24 Frederikssund IK 14 0 1 2 5 4 2
25 FC Sydkysten 14 1 2 2 2 5 2
26 GVI 15 1 0 1 2 6 5
27 Fuglebakken 12 0 0 2 2 4 4
28 Vinder Vatanspor-VRI 12 2 2 2 3 1 2
29 Norresundby 12 2 1 1 3 2 3
30 Hobro IK 2 15 0 4 2 2 1 6
31 Marienlyst 11 2 2 0 2 3 2
32 Horsens Freja 14 1 2 0 1 5 5
33 Espergaerde IF 13 0 1 4 4 4 0
34 Tarnby FF 13 0 0 3 3 6 1
35 Herlev IF 11 0 0 3 2 2 4
36 Ledoje-Smorum Fodbold 11 0 2 0 2 3 4
37 Ostre BK Odense 7 0 0 1 1 3 2
38 Young Boys FD 8 1 0 1 2 2 2
39 Esbjerg 2 12 0 0 2 5 1 4
40 Tarup Paarup IF 12 0 0 0 5 3 4
41 Nakskov 6 0 0 0 2 3 1
42 KFUM Roskilde 7 0 0 0 0 2 5
43 NB Bornholm 6 0 1 1 2 1 1
44 Holstebro BK B 7 0 1 0 1 3 2
45 Vegar 6 0 2 0 1 1 2
46 Kolding BK 7 1 0 2 1 2 1
47 B 1913 Odense 6 0 1 0 1 3 1
48 Odder IGF 6 0 0 0 1 3 2
49 IF Lyseng 5 0 0 0 1 1 3
50 Nerashte Ballerup 6 1 0 1 1 3 0
51 Skovsgaard 7 0 0 0 4 3 0
Cập nhật:

Hạng 4 Đan Mạch

Tên giải đấu Hạng 4 Đan Mạch
Tên khác
Tên Tiếng Anh Denmark - 4.Liga
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 0
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "