Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng 2 Thụy Điển 2026

Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng 2 Thụy Điển mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Angelholms FF 15 1 1 2 6 9 10
2 Trelleborgs FF 15 1 6 3 11 6 2
3 Ariana 15 1 4 3 10 7 4
4 Kristianstads FF 15 1 1 3 4 11 9
5 FC Arlanda 15 2 2 4 6 9 6
6 Vasalunds IF 15 0 1 4 6 13 5
7 FC Trollhattan 14 1 2 5 6 11 4
8 Hassleholms IF 14 0 3 3 11 8 4
9 FBK Karlstad 15 1 1 4 9 7 7
10 Gefle IF 14 0 1 3 9 5 11
11 Utsiktens BK 14 0 0 1 7 10 11
12 BK Olympic 15 2 1 5 6 11 4
13 Eskilsminne IF 14 0 2 4 9 7 7
14 Laholms FK 14 1 1 2 6 13 6
15 FC Rosengard 14 0 2 5 7 9 6
16 Lunds BK 15 3 3 2 7 8 6
17 Enkoping 15 0 0 8 7 8 6
18 IFK Stocksund 14 2 1 4 8 6 8
19 AFC Eskilstuna 14 1 4 4 7 8 5
20 Jarfalla 14 1 1 4 3 13 7
21 Sollentuna United 14 0 0 2 7 10 10
22 Karlbergs BK 15 0 2 4 4 12 7
23 Atvidabergs 15 0 2 7 8 8 4
24 Jonkopings Sodra IF 14 0 2 3 6 6 12
25 Assyriska 14 1 1 5 7 8 7
26 FC Stockholm Internazionale 14 2 5 6 8 4 4
27 Skovde AIK 15 0 0 5 6 12 6
28 Tvaakers IF 14 0 2 1 7 14 5
29 IF Karlstad Fotboll 14 1 1 2 9 10 6
30 Pitea IF 15 0 1 5 5 10 8
31 Hammarby TFF 15 2 4 1 8 8 6
32 Umea FC 15 1 0 4 9 8 7

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Hạng 2 Thụy Điển mùa 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Angelholms FF 15 0 1 1 3 4 6
2 Trelleborgs FF 15 0 3 2 7 3 0
3 Ariana 15 1 2 2 5 4 1
4 Kristianstads FF 15 1 1 2 0 5 6
5 FC Arlanda 15 1 1 1 4 6 2
6 Vasalunds IF 15 0 1 2 3 6 3
7 FC Trollhattan 14 1 2 2 2 4 3
8 Hassleholms IF 14 0 2 1 4 4 3
9 FBK Karlstad 15 0 1 1 7 2 4
10 Gefle IF 14 0 1 2 4 2 5
11 Utsiktens BK 14 0 0 1 2 4 7
12 BK Olympic 15 1 1 4 4 4 1
13 Eskilsminne IF 14 0 2 1 4 4 3
14 Laholms FK 14 1 1 1 2 6 3
15 FC Rosengard 14 0 2 3 3 4 2
16 Lunds BK 15 2 2 0 5 3 3
17 Enkoping 15 0 0 3 5 5 2
18 IFK Stocksund 14 1 1 2 5 3 2
19 AFC Eskilstuna 14 0 0 1 2 6 5
20 Jarfalla 14 1 1 0 3 4 5
21 Sollentuna United 14 0 0 1 5 4 4
22 Karlbergs BK 15 0 0 4 2 5 4
23 Atvidabergs 15 0 2 4 3 6 0
24 Jonkopings Sodra IF 14 0 1 3 4 2 4
25 Assyriska 14 0 1 4 3 6 0
26 FC Stockholm Internazionale 14 1 2 4 3 2 2
27 Skovde AIK 15 0 0 3 4 5 3
28 Tvaakers IF 14 0 0 1 2 9 2
29 IF Karlstad Fotboll 14 1 0 1 4 4 4
30 Pitea IF 15 0 1 2 2 6 4
31 Hammarby TFF 15 1 1 1 3 6 3
32 Umea FC 15 0 0 3 5 3 4

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Hạng 2 Thụy Điển mùa 2026 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Angelholms FF 14 1 0 1 3 5 4
2 Trelleborgs FF 14 1 3 1 4 3 2
3 Ariana 14 0 2 1 5 3 3
4 Kristianstads FF 14 0 0 1 4 6 3
5 FC Arlanda 14 1 1 3 2 3 4
6 Vasalunds IF 14 0 0 2 3 7 2
7 FC Trollhattan 15 0 0 3 4 7 1
8 Hassleholms IF 15 0 1 2 7 4 1
9 FBK Karlstad 14 1 0 3 2 5 3
10 Gefle IF 15 0 0 1 5 3 6
11 Utsiktens BK 15 0 0 0 5 6 4
12 BK Olympic 14 1 0 1 2 7 3
13 Eskilsminne IF 15 0 0 3 5 3 4
14 Laholms FK 15 0 0 1 4 7 3
15 FC Rosengard 15 0 0 2 4 5 4
16 Lunds BK 14 1 1 2 2 5 3
17 Enkoping 14 0 0 5 2 3 4
18 IFK Stocksund 15 1 0 2 3 3 6
19 AFC Eskilstuna 15 1 4 3 5 2 0
20 Jarfalla 15 0 0 4 0 9 2
21 Sollentuna United 15 0 0 1 2 6 6
22 Karlbergs BK 14 0 2 0 2 7 3
23 Atvidabergs 14 0 0 3 5 2 4
24 Jonkopings Sodra IF 15 0 1 0 2 4 8
25 Assyriska 15 1 0 1 4 2 7
26 FC Stockholm Internazionale 15 1 3 2 5 2 2
27 Skovde AIK 14 0 0 2 2 7 3
28 Tvaakers IF 15 0 2 0 5 5 3
29 IF Karlstad Fotboll 15 0 1 1 5 6 2
30 Pitea IF 14 0 0 3 3 4 4
31 Hammarby TFF 14 1 3 0 5 2 3
32 Umea FC 14 1 0 1 4 5 3
Cập nhật:

Hạng 2 Thụy Điển

Tên giải đấu Hạng 2 Thụy Điển
Tên khác
Tên Tiếng Anh Sweden Division 1
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 30
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "