Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng 2 Lítva 2026

Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng 2 Lítva mùa 2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Lietava Jonava 15 0 1 2 8 8 11
2 FK Minija 15 3 3 11 7 3 3
3 DFK Dainava Alytus 15 1 1 5 5 11 7
4 Garr and Ava 15 0 0 6 6 5 13
5 FK Neptunas Klaipeda 15 0 0 4 7 8 11
6 FK Transinvest II 15 0 1 4 8 7 10
7 Babrungas 15 0 4 6 4 15 1
8 FK Kauno Zalgiris II 15 0 0 4 5 7 14
9 Siauliai B 15 1 0 1 6 14 8
10 FK Tauras Taurage 15 1 2 5 9 9 4
11 Atomsfera Mazeikiai 15 1 3 4 4 12 6
12 NFA Kaunas 15 2 0 2 14 8 4
13 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 15 0 4 5 4 8 9
14 Ekranas Panevezys 15 0 1 0 5 16 8
15 FK Zalgiris Vilnius B 15 0 3 2 10 10 5
16 Hegelmann Litauen II 15 1 1 3 4 11 10

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Hạng 2 Lítva mùa 2026 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Lietava Jonava 15 0 1 2 3 5 4
2 FK Minija 15 1 1 7 6 0 0
3 DFK Dainava Alytus 15 1 0 3 2 5 4
4 Garr and Ava 15 0 0 3 4 2 6
5 FK Neptunas Klaipeda 15 0 0 2 4 5 4
6 FK Transinvest II 15 0 1 3 3 4 4
7 Babrungas 15 0 3 4 2 5 1
8 FK Kauno Zalgiris II 15 0 0 3 4 1 7
9 Siauliai B 15 0 0 1 4 6 4
10 FK Tauras Taurage 15 1 1 3 6 2 2
11 Atomsfera Mazeikiai 15 0 2 2 2 6 3
12 NFA Kaunas 15 1 0 1 8 4 1
13 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 15 0 2 3 3 4 3
14 Ekranas Panevezys 15 0 1 0 1 10 3
15 FK Zalgiris Vilnius B 15 0 2 2 5 4 2
16 Hegelmann Litauen II 15 1 1 2 3 2 6

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải Hạng 2 Lítva mùa 2026 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Lietava Jonava 15 0 0 0 5 3 7
2 FK Minija 15 2 2 4 1 3 3
3 DFK Dainava Alytus 15 0 1 2 3 6 3
4 Garr and Ava 15 0 0 3 2 3 7
5 FK Neptunas Klaipeda 15 0 0 2 3 3 7
6 FK Transinvest II 15 0 0 1 5 3 6
7 Babrungas 15 0 1 2 2 10 0
8 FK Kauno Zalgiris II 15 0 0 1 1 6 7
9 Siauliai B 15 1 0 0 2 8 4
10 FK Tauras Taurage 15 0 1 2 3 7 2
11 Atomsfera Mazeikiai 15 1 1 2 2 6 3
12 NFA Kaunas 15 1 0 1 6 4 3
13 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 15 0 2 2 1 4 6
14 Ekranas Panevezys 15 0 0 0 4 6 5
15 FK Zalgiris Vilnius B 15 0 1 0 5 6 3
16 Hegelmann Litauen II 15 0 0 1 1 9 4
Cập nhật:

Hạng 2 Lítva

Tên giải đấu Hạng 2 Lítva
Tên khác
Tên Tiếng Anh Lithuania - 2.Division
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 30
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
" "