Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về CD Basconia vs SD Amorebieta, 22h00 ngày 07/11
Kết quả CD Basconia vs SD Amorebieta
Đối đầu CD Basconia vs SD Amorebieta
Phong độ CD Basconia gần đây
Phong độ SD Amorebieta gần đây
Hạng 3 Tây Ban Nha 2026-2027: CD Basconia vs SD Amorebieta
-
Giải đấu: Hạng 3 Tây Ban NhaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/11/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu CD Basconia vs SD Amorebieta trước đây
-
22/02/2026CD Basconia2 - 1SD Amorebieta0 - 0W
-
05/10/2025SD Amorebieta2 - 1CD Basconia0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu CD Basconia vs SD Amorebieta
- Thống kê lịch sử đối đầu CD Basconia vs SD Amorebieta: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CD Basconia vs SD Amorebieta: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Tây Ban Nha | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu CD Basconia vs SD Amorebieta: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| CD Basconia (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| CD Basconia (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận CD Basconia thắng
Bại: là số trận CD Basconia thua
Thắng: là số trận CD Basconia thắng
Bại: là số trận CD Basconia thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Tây Ban Nha mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội CD Basconia và SD Amorebieta trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Tây Ban Nha 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UD San Sebastian Reyes | 9 | 6 | 1 | 2 | 15 | 9 | 6 | 19 | B T B T T T |
| 2 | UB Conquense | 9 | 5 | 3 | 1 | 20 | 11 | 9 | 18 | T B T H T H |
| 3 | Real Valladol B | 9 | 5 | 2 | 2 | 22 | 13 | 9 | 17 | B T H T H T |
| 4 | Atletico Madrid C | 9 | 5 | 2 | 2 | 12 | 9 | 3 | 17 | T T H H B T |
| 5 | Numancia | 9 | 4 | 4 | 1 | 10 | 5 | 5 | 16 | T H H H B T |
| 6 | CF Salmantino | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 10 | 3 | 16 | T B T H B T |
| 7 | CD Artistico Navalcarnero | 9 | 4 | 3 | 2 | 16 | 13 | 3 | 15 | B T H H T T |
| 8 | CF Talavera de la Reina | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 8 | 3 | 15 | T T T H T B |
| 9 | CD Guadalajara | 9 | 3 | 3 | 3 | 18 | 18 | 0 | 12 | H H T B H T |
| 10 | G. Segoviana | 9 | 2 | 4 | 3 | 14 | 14 | 0 | 10 | T H H H H B |
| 11 | Albacete B | 9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 24 | -12 | 9 | H B B H T B |
| 12 | CD Atletico Paso | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 12 | -2 | 9 | H T B H T B |
| 13 | Atletico Tordesillas | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 13 | 0 | 9 | B T H T H B |
| 14 | RSD Alcala Henares | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 14 | -1 | 9 | B B H H B H |
| 15 | Real Madrid C | 9 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 | -4 | 8 | B H H H B T |
| 16 | Real Avila CF | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 15 | -8 | 7 | T B H B B B |
| 17 | CS Puertollano | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 | 14 | -8 | 6 | T B H B H B |
| 18 | Getafe B | 9 | 0 | 5 | 4 | 11 | 17 | -6 | 5 | B H B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Cập nhật:
