Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Valle de Egues vs Avance Ezcabarte, 21h45 ngày 07/11
Kết quả Valle de Egues vs Avance Ezcabarte
Đối đầu Valle de Egues vs Avance Ezcabarte
Phong độ Valle de Egues gần đây
Phong độ Avance Ezcabarte gần đây
Hạng 4 Tây Ban Nha 2026-2027: Valle de Egues vs Avance Ezcabarte
-
Giải đấu: Hạng 4 Tây Ban NhaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/11/2026 21:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Valle de Egues vs Avance Ezcabarte trước đây
-
02/04/2026Valle de Egues1 - 0Avance Ezcabarte1 - 0W
-
22/11/2025Avance Ezcabarte2 - 1Valle de Egues1 - 0L
-
14/01/2023Valle de Egues1 - 0Avance Ezcabarte0 - 0W
-
17/09/2022Avance Ezcabarte0 - 0Valle de Egues0 - 0D
-
22/01/2022Valle de Egues2 - 1Avance Ezcabarte0 - 1W
-
18/09/2021Avance Ezcabarte5 - 0Valle de Egues2 - 0L
-
20/01/2019Valle de Egues0 - 1Avance Ezcabarte0 - 0L
-
02/09/2018Avance Ezcabarte2 - 1Valle de Egues0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Valle de Egues vs Avance Ezcabarte
- Thống kê lịch sử đối đầu Valle de Egues vs Avance Ezcabarte: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 3 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Valle de Egues vs Avance Ezcabarte: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 4 Tây Ban Nha | 8 | 3 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Valle de Egues vs Avance Ezcabarte: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Valle de Egues (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 1 |
| Valle de Egues (sân khách) | 4 | 0 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Valle de Egues thắng
Bại: là số trận Valle de Egues thua
Thắng: là số trận Valle de Egues thắng
Bại: là số trận Valle de Egues thua
BXH Vòng Bảng Hạng 4 Tây Ban Nha mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Valle de Egues và Avance Ezcabarte trên Bảng xếp hạng của Hạng 4 Tây Ban Nha mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 4 Tây Ban Nha 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Azuaga | 9 | 7 | 1 | 1 | 19 | 7 | 12 | 22 | T T B T T H |
| 2 | AD Llerenense | 9 | 6 | 3 | 0 | 10 | 2 | 8 | 21 | H T T T H H |
| 3 | Moralo CP | 9 | 5 | 3 | 1 | 15 | 10 | 5 | 18 | H H T T H B |
| 4 | Castuera | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 6 | 10 | 17 | T T B H H T |
| 5 | Villanovense | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 5 | 9 | 17 | T H T T T H |
| 6 | Puebla Calzada | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 11 | 4 | 14 | B H B B T T |
| 7 | Cabeza del Buey | 9 | 3 | 4 | 2 | 14 | 12 | 2 | 13 | H H H T H T |
| 8 | Zafra | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 10 | 4 | 12 | H H B H B T |
| 9 | CD Quintanar | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 8 | 1 | 12 | T H B H T T |
| 10 | Jerez | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 13 | -2 | 12 | B T T H B H |
| 11 | CD Gevora | 9 | 3 | 2 | 4 | 14 | 16 | -2 | 11 | T H B B T B |
| 12 | SP Villafranca | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 14 | -2 | 10 | B T T H B B |
| 13 | CF Jaraiz | 9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 12 | 0 | 9 | T B H B T H |
| 14 | CD Santa Amalia | 9 | 1 | 6 | 2 | 9 | 11 | -2 | 9 | H B H B H H |
| 15 | UP Plasencia | 9 | 1 | 5 | 3 | 7 | 12 | -5 | 8 | B H T H H H |
| 16 | CD Montijo | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 14 | -6 | 8 | B T H H B B |
| 17 | Atletico Pueblonuevo | 9 | 0 | 4 | 5 | 10 | 24 | -14 | 4 | B H B B B H |
| 18 | Guadiana | 9 | 0 | 1 | 8 | 3 | 25 | -22 | 1 | H B B B B B |
Cập nhật:
