Kết quả Vittsjo GIK Nữ vs IK Uppsala Nữ, 21h00 ngày 05/09

Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026 » vòng 17

  • Vittsjo GIK Nữ vs IK Uppsala Nữ: Diễn biến chính

  • 30'
    Sofie Rewucha
    0-0
  • 37'
    Sofie Rewucha(Assists:Milla Larsson) goal 
    1-0
  • 38'
    Haddock A.
    1-0
  • 60'
    Amanda Altheden(Assists:Milla Larsson) goal 
    2-0
  • 73'
    Galic D. (Assist:Amanda Altheden)(Assists:Amanda Altheden) goal 
    3-0
  • 77'
    Galic D. (Assist:Amanda Altheden)(Assists:Amanda Altheden) goal 
    4-0
  • 82'
    Maggie Cagle goal 
    5-0
  • 88'
    5-0
    Eriksson T.
  • BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Vittsjo GIK Nữ vs IK Uppsala Nữ: Số liệu thống kê

  • Vittsjo GIK Nữ
    IK Uppsala Nữ
  • 5
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    17
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 38
    Ném biên
    39
  •  
     
  • 133
    Pha tấn công
    176
  •  
     
  • 72
    Tấn công nguy hiểm
    99
  •  
     

BXH Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 BK Hacken (W) 25 22 2 1 80 16 64 68 T T T T T H
2 Hammarby (W) 25 20 2 3 63 13 50 62 T T B T T T
3 Malmo (W) 25 13 8 4 47 19 28 47 B T T T H H
4 AIK Solna (W) 25 13 4 8 47 36 11 43 T B B T T T
5 Kristianstads DFF (W) 25 11 5 9 44 39 5 38 B T T B B T
6 Eskilstuna United (W) 25 10 3 12 23 32 -9 33 B B B T T B
7 Vittsjo GIK (W) 24 9 5 10 29 32 -3 32 H T T B B B
8 Brommapojkarna (W) 24 10 2 12 33 44 -11 32 T T B T B B
9 Djurgardens (W) 25 9 4 12 33 40 -7 31 T T T B T H
10 Pitea IF (W) 25 7 7 11 29 35 -6 28 B H B T B H
11 FC Rosengard (W) 25 6 6 13 24 31 -7 24 T B T B H B
12 IFK Norrkoping DFK (W) 24 5 9 10 26 38 -12 24 T B H T T H
13 Vaxjo (W) 24 5 4 15 26 47 -21 19 H B B B B H
14 IK Uppsala (W) 25 1 3 21 16 98 -82 6 B B B B B B

" "