Kết quả Trelleborgs FF Nữ vs Elfsborg Nữ, 19h00 ngày 03/10
Kết quả Trelleborgs FF Nữ vs Elfsborg Nữ
Đối đầu Trelleborgs FF Nữ vs Elfsborg Nữ
Phong độ Trelleborgs FF Nữ gần đây
Phong độ Elfsborg Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.93-0.75
0.88O 2.75
0.83U 2.75
0.981
3.90X
3.902
1.67Hiệp 1+0.25
1.17-0.25
0.67O 1
0.62U 1
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Trelleborgs FF Nữ vs Elfsborg Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Nữ Thuỵ Điển 2026 » vòng 21
-
Trelleborgs FF Nữ vs Elfsborg Nữ: Diễn biến chính
-
7'0-1
Jensen S. -
16'Lenir E. (Assist:Karlsson R.)
1-1 -
38'1-1Jensen S.
-
43'1-2
Loren T. -
58'1-3
Bergstrom I. (Assist:Loren T.) -
61'1-4
Olausson T. -
77'Alva Hed
2-4
- BXH Nữ Thuỵ Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Trelleborgs FF Nữ vs Elfsborg Nữ: Số liệu thống kê
-
Trelleborgs FF NữElfsborg Nữ
-
1Phạt góc8
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
6Tổng cú sút17
-
-
4Sút trúng cầu môn11
-
-
2Sút ra ngoài6
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
81Pha tấn công84
-
-
32Tấn công nguy hiểm43
-
BXH Nữ Thuỵ Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Elfsborg (W) | 25 | 17 | 7 | 1 | 48 | 13 | 35 | 58 | H T T T H T |
| 2 | Goteborg (W) | 25 | 17 | 6 | 2 | 66 | 27 | 39 | 57 | H T T T T T |
| 3 | Orebro (W) | 25 | 18 | 2 | 5 | 63 | 29 | 34 | 56 | T T T T B T |
| 4 | Umea IK (W) | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 | 24 | 20 | 44 | T T T H T T |
| 5 | Linkopings (W) | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 37 | 4 | 43 | B B H B B B |
| 6 | Trelleborgs FF (W) | 24 | 10 | 5 | 9 | 33 | 38 | -5 | 35 | T T B B B T |
| 7 | Husqvarna (W) | 25 | 9 | 7 | 9 | 33 | 35 | -2 | 34 | T B T H H H |
| 8 | Jitex DFF (W) | 25 | 8 | 7 | 10 | 35 | 39 | -4 | 31 | H T B H T B |
| 9 | Enskede IK (W) | 24 | 7 | 5 | 12 | 33 | 43 | -10 | 26 | B B T T B H |
| 10 | Orebro Soder (W) | 24 | 7 | 5 | 12 | 27 | 43 | -16 | 26 | B T T B B B |
| 11 | Alingsas (W) | 24 | 5 | 8 | 11 | 20 | 31 | -11 | 23 | H B B T B H |
| 12 | Gamla Upsala SK (W) | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 41 | -12 | 23 | B B B T T B |
| 13 | Sandvikens IF (W) | 24 | 3 | 5 | 16 | 25 | 66 | -41 | 14 | B B B B T B |
| 14 | Hacken B (W) | 25 | 2 | 3 | 20 | 24 | 55 | -31 | 9 | H B B B B H |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

