Kết quả Hacken B Nữ vs Jitex DFF Nữ, 19h00 ngày 26/09
Kết quả Hacken B Nữ vs Jitex DFF Nữ
Đối đầu Hacken B Nữ vs Jitex DFF Nữ
Phong độ Hacken B Nữ gần đây
Phong độ Jitex DFF Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.92-0.75
0.84O 2.75
0.73U 2.75
1.031
3.50X
3.902
1.75Hiệp 1+0.25
1.00-0.25
0.74O 1.25
0.93U 1.25
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hacken B Nữ vs Jitex DFF Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Nữ Thuỵ Điển 2026 » vòng 20
-
Hacken B Nữ vs Jitex DFF Nữ: Diễn biến chính
-
38'Ryd H.
1-0 -
48'1-0De Feo F.
-
56'1-1
Alcaide O. -
59'1-2
Alcaide O. -
70'Hultback B.
2-2 -
74'2-2Torstensson F.
-
90'Ryd H.2-2
- BXH Nữ Thuỵ Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Hacken B Nữ vs Jitex DFF Nữ: Số liệu thống kê
-
Hacken B NữJitex DFF Nữ
-
3Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
13Tổng cú sút23
-
-
6Sút trúng cầu môn12
-
-
7Sút ra ngoài11
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
93Pha tấn công93
-
-
46Tấn công nguy hiểm55
-
BXH Nữ Thuỵ Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Elfsborg (W) | 25 | 17 | 7 | 1 | 48 | 13 | 35 | 58 | H T T T H T |
| 2 | Goteborg (W) | 25 | 17 | 6 | 2 | 66 | 27 | 39 | 57 | H T T T T T |
| 3 | Orebro (W) | 25 | 18 | 2 | 5 | 63 | 29 | 34 | 56 | T T T T B T |
| 4 | Umea IK (W) | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 | 24 | 20 | 44 | T T T H T T |
| 5 | Linkopings (W) | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 37 | 4 | 43 | B B H B B B |
| 6 | Trelleborgs FF (W) | 24 | 10 | 5 | 9 | 33 | 38 | -5 | 35 | T T B B B T |
| 7 | Husqvarna (W) | 25 | 9 | 7 | 9 | 33 | 35 | -2 | 34 | T B T H H H |
| 8 | Jitex DFF (W) | 25 | 8 | 7 | 10 | 35 | 39 | -4 | 31 | H T B H T B |
| 9 | Enskede IK (W) | 24 | 7 | 5 | 12 | 33 | 43 | -10 | 26 | B B T T B H |
| 10 | Orebro Soder (W) | 24 | 7 | 5 | 12 | 27 | 43 | -16 | 26 | B T T B B B |
| 11 | Alingsas (W) | 24 | 5 | 8 | 11 | 20 | 31 | -11 | 23 | H B B T B H |
| 12 | Gamla Upsala SK (W) | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 41 | -12 | 23 | B B B T T B |
| 13 | Sandvikens IF (W) | 24 | 3 | 5 | 16 | 25 | 66 | -41 | 14 | B B B B T B |
| 14 | Hacken B (W) | 25 | 2 | 3 | 20 | 24 | 55 | -31 | 9 | H B B B B H |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

