| Tổng số trận |
23 |
| Số trận đã kết thúc |
23
(100%) |
| Số trận sắp đá |
0
(0%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
8
(34.78%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
3
(13.04%) |
| Số trận hòa |
12
(52.17%) |
| Số bàn thắng |
33
(1.43 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
20
(0.87 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
13
(0.57 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
HLM (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
HLM (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
ASC Jaraaf (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Essamaye FC, Linguere (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Ajel de Rufisque, AS Dakar Sacre Coeur, ASC Wally Daan, Mbour, Essamaye FC, Linguere, Diambars, Casamance (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
US Goree, Essamaye FC, Guediawaye, Generation Foot, Linguere, US Ouakam Dakar, Pikine (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
US Goree, Generation Foot (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
US Goree, Generation Foot, Teunhueth FC, Ajel de Rufisque, AS Dakar Sacre Coeur, ASC Wally Daan, Mbour, Linguere (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Diambars, HLM, US Goree, Essamaye FC, Guediawaye, Generation Foot (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
HLM (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
US Goree (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
ASC Jaraaf (3 bàn thua) |