| Tổng số trận |
380 |
| Số trận đã kết thúc |
108
(28.42%) |
| Số trận sắp đá |
272
(71.58%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
61
(16.05%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
11
(2.89%) |
| Số trận hòa |
36
(9.47%) |
| Số bàn thắng |
253
(2.34 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
171
(1.58 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
82
(0.76 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Bendel Insurance, Plateau United (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Bendel Insurance (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Sporting Lagos FC (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Inter Lagos (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Sporting Lagos FC, Inter Lagos (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Kwara United (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Rivers United (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Rivers United, Nasarawa United, Ranchers Bees Kaduna (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Rivers United (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(17 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Ikorodu City FC, Enyimba (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(14 bàn thua) |