| Tổng số trận |
41 |
| Số trận đã kết thúc |
39
(95.12%) |
| Số trận sắp đá |
2
(4.88%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
18
(43.9%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
11
(26.83%) |
| Số trận hòa |
10
(24.39%) |
| Số bàn thắng |
90
(2.31 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
56
(1.44 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
34
(0.87 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Ittihad Al Askari (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Ittihad Al Askari (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Al-Nasr Benghazi (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Al-Magd, Wefaq Ajdabiya, Shabab Al-Ghar, Al Shomooa, Al-Sharara, Al Watan, Al Khmes (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Wefaq Ajdabiya, Al-Magd, Al-Sharara, Al Shomooa, Al Bashayir SC, Shabab Al-Ghar, Al Khmes, Al Watan (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Shabab Al-Ghar, Darnes, Khaleej Sart, Al Afreky Libya, Al Shomooa, Al-Tahaddi, Al-Magd, Al Watan, Al Sadaqa FC, Al Mlaba Libe, Wefaq Ajdabiya, Al-Sharara, Al Khmes (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Al ittihad(LBY), Al Ahli Benghzi, Al-Ahli tripoli, Asswehly SC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Al ittihad(LBY), Al Ahli Benghzi, Al Mlaba Libe, Al-Ahli tripoli, Al-Nasr Benghazi, Al-Madina, Al Akhdar, Assabah, Al Jadida, Darnes, Asswehly SC, Wefaq Ajdabiya (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Al Taawun, Al Athad, Asswehly SC, Al-Ahli tripoli, Olympic Azzaweya, Al ittihad(LBY), Al Ahli Benghzi, Khaleej Sart (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Ittihad Al Askari (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(10 bàn thua) |