| Tổng số trận |
56 |
| Số trận đã kết thúc |
54
(96.43%) |
| Số trận sắp đá |
2
(3.57%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
24
(42.86%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
15
(26.79%) |
| Số trận hòa |
15
(26.79%) |
| Số bàn thắng |
152
(2.81 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
81
(1.5 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
71
(1.31 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Waterhouse FC, Racing United (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Tivoli Gardens FC (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Racing United (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Humble Lions (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Humble Lions (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Dunbeholden FC (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Waterhouse FC, Tru-Juice FC (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Waterhouse FC, Tru-Juice FC, Portmore United (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Waterhouse FC, Tru-Juice FC (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(22 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Tivoli Gardens FC (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(15 bàn thua) |