| Tổng số trận |
462 |
| Số trận đã kết thúc |
157
(33.98%) |
| Số trận sắp đá |
305
(66.02%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
81
(17.53%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
44
(9.52%) |
| Số trận hòa |
32
(6.93%) |
| Số bàn thắng |
500
(3.18 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
293
(1.87 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
207
(1.32 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Chertsey Town (33 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Uxbridge, Hanworth Villa, Chertsey Town (33 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Poole Town (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Chippenham Town (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Gloucester City (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Wimborne Town (4 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Wimborne Town (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Plymouth Parkway (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Bath City, Wimborne Town (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(38 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(15 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(27 bàn thua) |