| Tổng số trận |
462 |
| Số trận đã kết thúc |
184
(39.83%) |
| Số trận sắp đá |
278
(60.17%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
83
(17.97%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
65
(14.07%) |
| Số trận hòa |
36
(7.79%) |
| Số bàn thắng |
591
(3.21 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
313
(1.7 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
278
(1.51 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Avro FC (39 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Bury, Avro FC (39 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Warrington Town AFC, Redcar Athletic (20 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Ilkeston Town (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Ilkeston Town (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
FC United of Manchester (5 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Cleethorpes Town (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Cleethorpes Town (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Cleethorpes Town (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(44 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(24 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(24 bàn thua) |