| Tổng số trận |
52 |
| Số trận đã kết thúc |
51
(98.08%) |
| Số trận sắp đá |
1
(1.92%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
25
(48.08%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
22
(42.31%) |
| Số trận hòa |
4
(7.69%) |
| Số bàn thắng |
263
(5.16 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
138
(2.71 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
125
(2.45 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FC Ulaanbaatar (53 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
FC Ulaanbaatar (53 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FC Ulaanbaatar (26 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Ulaangom City FC (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Ulaangom City FC (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Ulaangom City FC (5 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Ulaanbaatar (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Ulaanbaatar, Deren FC (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FC Ulaanbaatar (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Central Stallions (41 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Hunters FC (22 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(28 bàn thua) |