| Tổng số trận |
462 |
| Số trận đã kết thúc |
159
(34.42%) |
| Số trận sắp đá |
303
(65.58%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
83
(17.97%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
52
(11.26%) |
| Số trận hòa |
24
(5.19%) |
| Số bàn thắng |
547
(3.44 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
313
(1.97 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
234
(1.47 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Enfield Town (43 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Welling United (43 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Enfield Town (24 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Stanway Rovers, Whitehawk (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Dartford, Carshalton Athletic FC, Whitehawk, Stanway Rovers (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Whyteleafe (4 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Eastbourne Borough (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Welling United (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Eastbourne Borough (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(40 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Chatham Town (20 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(28 bàn thua) |